Philippines
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Chinese Taipei

Philippines vs Chinese Taipei

Tỷ số chung cuộc: Philippines 2-3 Chinese Taipei tại Friendlies, 19 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Philippines thắng 0, hòa 1, Chinese Taipei thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 3
Sân vận động
Rizal Memorial Stadium, Manila
Phong độ
LLWLL Philippines
DLLWL Chinese Taipei
  1. 2' 0-1 Wu Yen-shu
  2. 13' Mike Ott11m 1-1
  3. 35' Javier Gayoso
  4. 39' Patrick Reichelt 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' Chester Pabualan Javier Gayoso
  7. 57' 2-2 Yao-Hsing Yu
  8. 61' Geon-Myeong Wang
  9. 63' Hikaru Minegishi Sandro Reyes
  10. 66' Huang Ziming Wang Ruei
  11. 66' Ming-Wei Lin Yu Chia Huang
  12. 70' Kike Linares
  13. 75' Oskari Kekkonen Chester Pabualan
  14. 75' Martin Steuble Mike Ott
  15. 82' Daisuke Sato
  16. 84' Shao-Yu Pai Geon-Myeong Wang
  17. 90' 2-3 Ming-Wei Lin
  18. 90' Jared Peña OJ Porteria
  19. FT2-3

Đội hình

Philippines Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Dooley
  1. 1Neil Etheridge
  2. 27Jesse Curran
  3. 5Kike Linares
  4. 14Carli de Murga
  5. 11Daisuke Sato
  6. 8Sandro Reyes ▼ 63'
  7. 21Dylan De Bruycker
  8. 29Patrick Reichelt
  9. 18Javier Gayoso ▼ 46'
  10. 7Mike Ott ▼ 75'
  11. 10OJ Porteria ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 35Chester Pabualan ▲ 46'
  2. 14Hikaru Minegishi ▲ 63'
  3. 33Martin Steuble ▲ 75'
  4. 6Oskari Kekkonen ▲ 75'
  5. 32Jared Peña ▲ 90'
  6. 30Julian Schwarzer Garcia
  7. 36Patrick Deyto
  8. 31Jesper Nyholm
  9. 15Marco Casambre
  10. 34Andres Aldeguer
Chinese Taipei Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. White
  1. 1Pan Wen-chieh
  2. 25Geon-Myeong Wang ▼ 84'
  3. 3Chen Ting-yang
  4. 5Wang Ruei ▼ 66'
  5. 2Shao-Chi Fong
  6. 14Chen Chao-an
  7. 8Wu Yen-shu
  8. 11Chun-Ching Wu
  9. 20Yu Chia Huang ▼ 66'
  10. 10Emilio Estevez
  11. 30Yao-Hsing Yu

Dự bị 12

  1. 18Wei-Chieh Huang
  2. 7Ming-Wei Lin ▲ 66'
  3. 4Shao-Yu Pai ▲ 84'
  4. 22Huang Chiu Lin
  5. 23Shin-an Shih
  6. 26Tzu-Ming Huang
  7. 6Tu Shao-chieh
  8. 24Ko-Chi Yao
  9. 13Lin Chang-Lun
  10. 21Jui-chieh Chen
  11. 16Hsieh Ming-yu
  12. 19He-Sheng Yen

Thống kê

033
310
3Phạt góc3
3Thẻ vàng1

So sánh

7Trận đấu4
7Ghi được7
11Thủng lưới8
1Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu