Na Uy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Phần Lan

Na Uy vs Phần Lan

Tỷ số chung cuộc: Na Uy 1-1 Phần Lan tại Friendlies, 20 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Ullevaal Stadion, Oslo
Trọng tài
M. Krogh
Phong độ
WWDWL Na Uy
LLLLW Phần Lan
  1. 32' 0-1 B. Källman · D. O'Shaughnessy
  2. 44' B. Meling
  3. HT0-1
  4. 46' O. Solbakken M. Dæhli
  5. 46' O. Brynhildsen K. Zachariassen
  6. 46' S. Gregersen S. Strandberg
  7. 46' A. Sørloth · M. Pedersen 1-1
  8. 56' J. Ryerson M. Pedersen
  9. 62' S. Väisänen D. OShaughnessy
  10. 62' L. Lingman R. Lod
  11. 66' H. Vetlesen M. Elyounoussi
  12. 76' A. Hoskonen R. Ivanov
  13. 84' D. Tomas L. Väisänen
  14. 84' O. Antman M. Forss
  15. 90'+1 N. Alho P. Soiri
  16. FT1-1

Đội hình

Na Uy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Solbakken
  1. 1Ø. Nyland 6.6
  2. 4S. Strandberg ▼ 46' 6.5
  3. 5B. Meling 6.9
  4. 15L. Østigård 7.5
  5. 22M. Pedersen ▼ 56' 7.0
  6. 11M. Elyounoussi ▼ 66' 6.3
  7. 20M. Dæhli ▼ 46' 6.9
  8. 6P. Berg 7.0
  9. 8K. Zachariassen ▼ 46' 6.5
  10. 10M. Ødegaard 7.9
  11. 19A. Sørloth 7.2

Dự bị 12

  1. 16O. Solbakken ▲ 46' 6.7
  2. 7O. Brynhildsen ▲ 46' 6.5
  3. 3S. Gregersen ▲ 46' 7.0
  4. 14J. Ryerson ▲ 56' 7.3
  5. 24H. Vetlesen ▲ 66' 6.9
  6. 17F. Bjørkan
  7. 2M. Thorsby
  8. 21M. Lode
  9. 13E. Selvik
  10. 9O. Omoijuanfo
  11. 18S. Mannsverk
  12. 12J. Karlstrøm
Phần Lan Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Kanerva
  1. 1L. Hrádecký 7.6
  2. 3D. O'Shaughnessy 6.6
  3. 4R. Ivanov ▼ 76' 7.3
  4. 2L. Väisänen ▼ 84' 6.9
  5. 8R. Lod ▼ 62' 6.9
  6. 13P. Soiri ▼ 90' 6.2
  7. 21I. Niskanen 6.7
  8. 25N. Mäenpää 6.3
  9. 26A. Suhonen 7.7
  10. 10B. Källman 7.2
  11. 19M. Forss ▼ 84' 6.3

Dự bị 11

  1. 5S. Väisänen ▲ 62' 6.6
  2. 14L. Lingman ▲ 62' 6.9
  3. 22A. Hoskonen ▲ 76' 6.7
  4. 24D. Tomas ▲ 84' 6.7
  5. 11O. Antman ▲ 84' 6.3
  6. 17N. Alho ▲ 90'
  7. 7R. Taylor
  8. 6S. Hostikka
  9. 23C. Eriksson
  10. 18T. Ollila
  11. 16M. Soisalo

Thống kê

015
500
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm6
7Trúng đích3
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị4
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua6
576Chuyền bóng466
487Chuyền chính xác382
85%Chính xác chuyền82%

So sánh

10Trận đấu10
21Ghi được11
9Thủng lưới11
2.1Bàn thắng mỗi trận1.1
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn1
12Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu