Thụy Điển
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Algeria

Thụy Điển vs Algeria

Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển 2-0 Algeria tại Friendlies, 19 tháng 11, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Eleda Stadion, Malmö
Trọng tài
E. Eskås
Phong độ
WLWWW Thụy Điển
WWLWW Algeria
  1. 10' Ramy Bensebaini
  2. 34' Ramy Bensebaini
  3. 34' Ramy Bensebaini
  4. 45'+3 E. Forsberg11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Ousou V. Lindelöf
  7. 47' V. Claesson · V. Gyökeres 2-0
  8. 56' M. Léris R. Zerrouki
  9. 66' A. Elanga V. Claesson
  10. 66' J. Karlström K. Olsson
  11. 67' J. Karlsson E. Forsberg
  12. 67' M. Amoura I. Slimani
  13. 68' Samuel Gustafson
  14. 75' M. Rohdén M. Svanberg
  15. 77' S. Benrahma Y. Belaïli
  16. 84' R. Quaison V. Gyökeres
  17. 86' Isak Hien
  18. FT2-0

Đội hình

Thụy Điển Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Andersson
  1. 1R. Olsen 7.2
  2. 3V. Lindelöf ▼ 46' 6.6
  3. 6L. Augustinsson 6.9
  4. 4I. Hien 6.9
  5. 24E. Holm 7.2
  6. 10E. Forsberg ▼ 67' 7.2
  7. 7V. Claesson ▼ 66' 7.6
  8. 20K. Olsson ▼ 66' 6.7
  9. 21S. Gustafson 6.6
  10. 19M. Svanberg ▼ 75' 7.2
  11. 16V. Gyökeres ▼ 84' 7.5

Dự bị 14

  1. 13A. Ousou ▲ 46' 6.9
  2. 11A. Elanga ▲ 66' 6.9
  3. 17J. Karlström ▲ 66' 6.6
  4. 9J. Karlsson ▲ 67' 6.9
  5. 8M. Rohdén ▲ 75' 6.7
  6. 22R. Quaison ▲ 84' 6.5
  7. 2J. Andersson
  8. 15K. Sema
  9. 18M. Ishak
  10. 12L. Wahlstedt
  11. 25M. Eriksson
  12. 14E. Kurtulus
  13. 5F. Dagerstål
  14. 23K. Nordfeldt
Algeria Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Belmadi
  1. 23R. M'Bolhi 6.3
  2. 2A. Mandi 6.7
  3. 21R. Bensebaïni 5.3
  4. 20Y. Atal 6.2
  5. 5A. Touba 5.6
  6. 10Y. Belaïli ▼ 77' 6.3
  7. 8N. Bentaleb 6.9
  8. 22I. Bennacer 7.3
  9. 6R. Zerrouki ▼ 56' 6.7
  10. 13I. Slimani ▼ 67' 6.3
  11. 7R. Mahrez 6.9

Dự bị 9

  1. 12M. Léris ▲ 56' 6.9
  2. 18M. Amoura ▲ 67' 6.5
  3. 17S. Benrahma ▲ 77' 6.6
  4. 11B. Brahimi
  5. 1F. Chaâl
  6. 14H. Boudaoui
  7. 9K. Aribi
  8. 19A. Zorgane
  9. 4M. Tougai

Thống kê

024
221
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc2
6Việt vị4
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
414Chuyền bóng603
351Chuyền chính xác549
85%Chính xác chuyền91%

So sánh

8Trận đấu20
11Ghi được45
12Thủng lưới11
1.38Bàn thắng mỗi trận2.25
2Giữ sạch lưới12
4Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu