Síp
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bulgaria

Síp vs Bulgaria

Tỷ số chung cuộc: Síp 0-2 Bulgaria tại Friendlies, 16 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Síp thắng 0, hòa 2, Bulgaria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
T. Farrugia Cann
Phong độ
LWLDL Síp
DLLDL Bulgaria
  1. 24' 0-1 K. Despodov · S. Delev
  2. HT0-1
  3. 46' M. Antoniou M. Antoniades
  4. 46' M. Ioannou C. Kyriakou
  5. 46' D. Spoljaric S. Andreou
  6. 46' C. Wheeler L. Loizou
  7. 46' Y. Karabelyov I. Gruev
  8. 46' F. Krastev N. Iliev
  9. 48' Y. Karabelyov
  10. 62' D. Velkovski M. Petkov
  11. 63' I. Turitsov Y. Stoyanov
  12. 65' D. Christofi A. Kakoullis
  13. 66' D. Velkovski
  14. 69' V. Antov A. Nedyalkov
  15. 71' 0-2 S. Delev · K. Despodov
  16. 78' G. Efrem I. Pittas
  17. 82' G. Rusev I. Iliev
  18. 88' C. Sielis
  19. FT0-2

Đội hình

Síp Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Ketsbaia
  1. 1K. Panayi
  2. 3M. Antoniades ▼ 46'
  3. 19K. Laifis
  4. 8C. Kyriakou ▼ 46'
  5. 25C. Sielis
  6. 4S. Andreou ▼ 46'
  7. 6A. Gogić
  8. 20G. Kastanos
  9. 23I. Pittas ▼ 78'
  10. 11A. Kakoullis ▼ 65'
  11. 17L. Loizou ▼ 46'

Dự bị 14

  1. 15M. Antoniou ▲ 46'
  2. 18M. Ioannou ▲ 46'
  3. 24D. Spoljaric ▲ 46'
  4. 14C. Wheeler ▲ 46'
  5. 9D. Christofi ▲ 65'
  6. 7G. Efrem ▲ 78'
  7. 2R. Mamas
  8. 21C. Charalampous
  9. 10M. Špoljarić
  10. 13N. Panagiotou
  11. 12D. Demetriou
  12. 16P. Korrea
  13. 22E. Sofroniou
  14. 5G. Economides
Bulgaria Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Krstajić
  1. 1D. Naumov
  2. 14A. Nedyalkov ▼ 69'
  3. 15P. Hristov
  4. 3D. Krastev
  5. 16I. Iliev ▼ 82'
  6. 4I. Gruev ▼ 46'
  7. 13Y. Stoyanov ▼ 63'
  8. 7S. Delev
  9. 11K. Despodov
  10. 22M. Petkov ▼ 62'
  11. 18N. Iliev ▼ 46'

Dự bị 13

  1. 8Y. Karabelyov ▲ 46'
  2. 20F. Krastev ▲ 46'
  3. 19D. Velkovski ▲ 62'
  4. 2I. Turitsov ▲ 63'
  5. 23V. Antov ▲ 69'
  6. 9G. Rusev ▲ 82'
  7. 24H. Petrov
  8. 12I. Dyulgerov
  9. 26M. Stamatov
  10. 10R. Kirilov
  11. 21S. Vutsov
  12. 17S. Shopov
  13. 5P. Galabov

Thống kê

012
820
47%Kiểm soát bóng53%
3Dứt điểm9
1Trúng đích6
1Chệch đích1
1Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua0

So sánh

8Trận đấu10
7Ghi được14
16Thủng lưới12
0.88Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu