Mexico vs Colombia
Tỷ số chung cuộc: Mexico 2-3 Colombia tại Friendlies, 28 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mexico thắng 0, hòa 0, Colombia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Trọng tài
- N. Saghafi
- Phong độ
- LDDLL Mexico
- WDWWD Colombia
- 6' A. Vega11m 1-0
- 29' G. Arteaga · É. Gutiérrez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Borré ▼ J. Rodríguez
- 46' ▲ L. Sinisterra ▼ R. Falcao
- 46' ▲ J. Carrascal ▼ S. Alzate
- 49' 2-1 L. Sinisterra · J. Cuadrado
- 52' 2-2 L. Sinisterra · J. Carrascal
- 60' ▲ É. Sánchez ▼ C. Rodríguez
- 60' ▲ S. Giménez ▼ H. Martín
- 61' ▲ C. Montes ▼ K. Álvarez
- 61' ▲ L. Chávez ▼ A. Guardado
- 68' 2-3 W. Barrios · R. Borré
- 73' ▲ J. Lucumí ▼ S. Medina
- 77' ▲ D. Lainez ▼ U. Antuna
- 77' ▲ O. Pineda ▼ É. Gutiérrez
- 87' ▲ J. Lerma ▼ W. Barrios
- 90'+2 ▲ J. Durán ▼ L. Díaz
- FT2-3
Đội hình
- 13G. Ochoa 5.9
- 15H. Moreno 6.7
- 2N. Araújo 7.2
- 6G. Arteaga ⚽ 6.2
- 30K. Álvarez ▼ 61' 5.9
- 18A. Guardado ▼ 61' 6.9
- 14É. Gutiérrez ⇢ ▼ 77' 6.9
- 8C. Rodríguez ▼ 60' 6.2
- 20H. Martín ▼ 60' 6.5
- 10A. Vega ⚽ 7.5
- 24U. Antuna ▼ 77' 7.0
Dự bị 15
- 28É. Sánchez ▲ 60' 6.2
- 29S. Giménez ▲ 60' 6.3
- 3C. Montes ▲ 61' 6.2
- 17L. Chávez ▲ 61' 6.9
- 21D. Lainez ▲ 77' 6.9
- 31O. Pineda ▲ 77' 6.3
- 22H. Lozano
- 1A. Talavera
- 26F. Beltrán
- 4E. Álvarez
- 23J. Gallardo
- 27J. Angulo
- 12R. Cota
- 25R. Alvarado
- 5J. Vásquez
- 1D. Ospina 6.3
- 2S. Medina ▼ 73' 6.3
- 18F. Fabra 6.3
- 23D. Sánchez 7.0
- 4C. Cuesta 7.0
- 11J. Cuadrado ⇢ 7.3
- 10J. Rodríguez ▼ 46' 7.0
- 5W. Barrios ⚽ ▼ 87' 7.7
- 6S. Alzate ▼ 46' 6.5
- 9R. Falcao ▼ 46' 6.3
- 7L. Díaz ▼ 90' 6.5
Dự bị 15
- 19R. Borré ▲ 46' 7.2
- 14L. Sinisterra ⚽2 ▲ 46' 8.2
- 13J. Carrascal ▲ 46' 7.0
- 3J. Lucumí ▲ 73' 6.5
- 16J. Lerma ▲ 87'
- 25J. Durán ▲ 90'
- 21D. Muñoz
- 15M. Uribe
- 22Á. Montero
- 20Y. Asprilla
- 24Ó. Estupiñán
- 17J. Mojica
- 12C. Vargas
- 26A. Llinás
- 8Y. Moreno
Thống kê
00⚑4
⚑300
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
351Chuyền bóng535
277Chuyền chính xác460
79%Chính xác chuyền86%
So sánh
32Trận đấu23
38Ghi được32
27Thủng lưới23
1.19Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai18