Trung Quốc
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lãnh thổ Palestine

Trung Quốc vs Lãnh thổ Palestine

Tỷ số chung cuộc: Trung Quốc 1-1 Lãnh thổ Palestine tại Friendlies, 20 tháng 11, 2018.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
LLDDL Trung Quốc
LLWLL Lãnh thổ Palestine
  1. 9' Feng Xiaoting · Li Xuepeng 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Mirahmetjan Muzepper Yu Hanchao
  4. 46' Zhao Xuri Wu Xi
  5. 59' Jonathan Cantillana Nazmi Albadawi
  6. 60' Oday Dabagh Khaled Salem
  7. 62' 1-1 Yashir Pinto · Abdallatif Al Bahdari
  8. 68' Zhang Chengdong Li Xuepeng
  9. 71' Xiao Zhi Gao Lin
  10. 74' Mahmoud Wadi Yashir Pinto
  11. 75' Yu Dabao Jin Jingdao
  12. 76' Pablo Tamburrini
  13. 88' Sameh Maraaba Tamer Seyam
  14. FT1-1

Đội hình

Trung Quốc HLV: M. Lippi
  1. 12Yan Junling
  2. 6Feng Xiaoting
  3. 3Li Xuepeng ▼ 68'
  4. 26Shi Ke
  5. 2Liu Yiming
  6. 20Yu Hanchao ▼ 46'
  7. 7Wu Lei
  8. 15Wu Xi ▼ 46'
  9. 30Jin Jingdao ▼ 75'
  10. 19Chi Zhongguo
  11. 18Gao Lin ▼ 71'

Dự bị 13

  1. 16Mirahmetjan Muzepper ▲ 46'
  2. 29Zhao Xuri ▲ 46'
  3. 17Zhang Chengdong ▲ 68'
  4. 9Xiao Zhi ▲ 71'
  5. 22Yu Dabao ▲ 75'
  6. 23Zhang Lu
  7. 1Zeng Cheng
  8. 27Zhu Chenjie
  9. 28Liu Yang
  10. 11Wei Shihao
  11. 14Fan Xiaodong
  12. 10Zhang Xiuwei
  13. 4Yu Yang
Lãnh thổ Palestine HLV: Noureddine Ali
  1. 22Rami Hamadeh
  2. 21Alexis Norambuena
  3. 15Abdallatif Al Bahdari
  4. 4Mohammed Saleh
  5. 23Muhamad Darwish
  6. 17Pablo Tamburrini
  7. 7Mus'ab Al Battat
  8. 20Nazmi Albadawi ▼ 59'
  9. 9Tamer Seyam ▼ 88'
  10. 11Yashir Pinto ▼ 74'
  11. 18Khaled Salem ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 8Jonathan Cantillana ▲ 59'
  2. 2Oday Dabagh ▲ 60'
  3. 19Mahmoud Wadi ▲ 74'
  4. 10Sameh Maraaba ▲ 88'
  5. 5Tamer Salah
  6. 14Abdallah Gaber
  7. 12Mahmoud Eid
  8. 13Saleh Chihadeh
  9. 6Shadi Sha'aban
  10. 16Amr Kaddoura
  11. 1Tawfiq Ali
  12. 3Mohammed Bassim

Thống kê

00
10

So sánh

27Trận đấu17
42Ghi được26
23Thủng lưới18
1.56Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn7
25Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu