Nhật Bản
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ghana

Nhật Bản vs Ghana

Tỷ số chung cuộc: Nhật Bản 0-2 Ghana tại Friendlies, 30 tháng 5, 2018.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Phong độ
LDWWW Nhật Bản
LLWLL Ghana
  1. 8' 0-1 T. Partey
  2. HT0-1
  3. 46' G. Sakai G. Haraguchi
  4. 46' S. Kagawa T. Usami
  5. 46' Y. Muto Y. Ōsako
  6. 51' 0-2 E. Boateng11m
  7. 59' G. Shibasaki H. Yamaguchi
  8. 59' S. Okazaki K. Honda
  9. 64' R. Dwamena F. Acheampong
  10. 71' K. Nuhu I. Sackey
  11. 76' Y. Ideguchi M. Hasebe
  12. 77' E. Gyasi R. Sumaila
  13. 83' O. Wriedt E. Boateng
  14. FT0-2

Đội hình

Nhật Bản HLV: A. Nishino
  1. 1E. Kawashima
  2. 20T. Makino
  3. 22M. Yoshida
  4. 5Y. Nagatomo
  5. 17M. Hasebe ▼ 76'
  6. 4K. Honda ▼ 59'
  7. 8G. Haraguchi ▼ 46'
  8. 11T. Usami ▼ 46'
  9. 16H. Yamaguchi ▼ 59'
  10. 18R. Oshima
  11. 15Y. Ōsako ▼ 46'

Dự bị 15

  1. 21G. Sakai ▲ 46'
  2. 10S. Kagawa ▲ 46'
  3. 13Y. Muto ▲ 46'
  4. 7G. Shibasaki ▲ 59'
  5. 9S. Okazaki ▲ 59'
  6. 27Y. Ideguchi ▲ 76'
  7. 2W. Endo
  8. 12M. Higashiguchi
  9. 14T. Inui
  10. 24N. Ueda
  11. 3G. Shōji
  12. 26K. Misao
  13. 23K. Nakamura
  14. 19H. Sakai
  15. 25T. Asano
Ghana HLV: K. Appiah
  1. 1R. Ofori
  2. 15R. Sumaila ▼ 77'
  3. 2J. Attamah
  4. 17L. Agbenyenu
  5. 19N. Opoku
  6. 18A. Yiadom
  7. 5T. Partey
  8. 13I. Sackey ▼ 71'
  9. 14N. Ampomah
  10. 22F. Acheampong ▼ 64'
  11. 21E. Boateng ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 11R. Dwamena ▲ 64'
  2. 4K. Nuhu ▲ 71'
  3. 23E. Gyasi ▲ 77'
  4. 9O. Wriedt ▲ 83'
  5. 12L. Ati-Zigi
  6. 20A. Adomah

So sánh

32Trận đấu12
71Ghi được16
27Thủng lưới11
2.22Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn4
44Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu