Đức W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Úc W

Đức W vs Úc W

Tỷ số chung cuộc: Đức W 1-2 Úc W tại Friendlies Women, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Đức W thắng 1, hòa 1, Úc W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies Women · Friendlies 1
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Phong độ
WWLWL Đức W
WWLWW Úc W
  1. 3' C. Hunt
  2. 5' S. Cerci · V. Endemann 1-0
  3. 16' N. Anyomi A. Popp
  4. 37' M. Heyman K. Torpey
  5. 39' 1-1 K. Cooney-Cross
  6. HT1-1
  7. 46' S. Kleinherne J. Minge
  8. 46' L. Magull L. Gräwe
  9. 46' E. van Egmond K. Gorry
  10. 52' S. Linder
  11. 58' P. Wolter G. Gwinn
  12. 59' L. Dallmann S. Cerci
  13. 59' J. Brand K. Bühl
  14. 67' S. Freier M. Heyman
  15. 67' W. Heatley C. Wheeler
  16. 69' W. Heatley
  17. 72' S. Nusken
  18. 75' F. Rauch
  19. 77' 1-2 C. Hunt · S. Catley
  20. 88' T. Yallop M. Fowler
  21. FT1-2

Đội hình

Đức W HLV: C. Wück
  1. 12S. Johannes
  2. 17F. Rauch
  3. 15G. Gwinn ▼ 58'
  4. 2S. Linder
  5. 6J. Minge ▼ 46'
  6. 9S. Nüsken
  7. 14L. Gräwe ▼ 46'
  8. 11A. Popp ▼ 16'
  9. 19K. Bühl ▼ 59'
  10. 25S. Cerci ▼ 59'
  11. 26V. Endemann

Dự bị 12

  1. 18N. Anyomi ▲ 16'
  2. 4S. Kleinherne ▲ 46'
  3. 27L. Magull ▲ 46'
  4. 5P. Wolter ▲ 58'
  5. 16L. Dallmann ▲ 59'
  6. 22J. Brand ▲ 59'
  7. 21S. Winkler
  8. 20E. Senß
  9. 23S. Doorsoun
  10. 1A. Berger
  11. 24G. Hoffmann
  12. 98S. Däbritz
Úc W HLV: T. Gustavsson
  1. 1M. Arnold
  2. 7S. Catley
  3. 14A. Kennedy
  4. 21E. Carpenter
  5. 8K. Torpey ▼ 37'
  6. 15C. Hunt
  7. 19K. Gorry ▼ 46'
  8. 6C. Wheeler ▼ 67'
  9. 23K. Cooney-Cross
  10. 9C. Foord
  11. 11M. Fowler ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 32M. Heyman ▲ 37'
  2. 10E. van Egmond ▲ 46'
  3. 24S. Freier ▲ 67'
  4. 3W. Heatley ▲ 67'
  5. 13T. Yallop ▲ 88'
  6. 28C. Lincoln
  7. 22C. Grant
  8. 26D. Galic
  9. 4C. Polkinghorne
  10. 2C. Nevin
  11. 18J. Whyman

Thống kê

03
20

So sánh

4Trận đấu10
12Ghi được20
7Thủng lưới11
3Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu