Trận đấu
3306
Bàn thắng mỗi trận
3.28
Cả hai cùng ghi bàn
56.26%
Trên 2.5 bàn
61.19%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 1424 | 43.07% |
| Hòa | 725 | 21.93% |
| Thắng sân khách | 1157 | 35% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | KRC Genk II | 34 | 3.78 |
| 2 | FSV Mainz 05 | 27 | 3.86 |
| 3 | AS Eupen | 26 | 3.71 |
| 4 | Athletic Club | 26 | 2.89 |
| 5 | VfB Stuttgart | 25 | 4.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Accrington ST | 0 | 0 |
| 2 | Adelaide United | 0 | 0 |
| 3 | ADO '20 | 0 | 0 |
| 4 | Airbus UK | 0 | 0 |
| 5 | Akhmat | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 3142 | 164 | 95.04% |
| 1.5 | 2703 | 603 | 81.76% |
| 2.5 | 2023 | 1283 | 61.19% |
| 3.5 | 1337 | 1969 | 40.44% |
| 4.5 | 772 | 2534 | 23.35% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 840 | 159 | 47 |
| Hòa | 399 | 364 | 316 |
| Thắng sân khách | 66 | 151 | 707 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 323 | 9.77% |
| 2 – 1 | 270 | 8.17% |
| 1 – 0 | 236 | 7.14% |
| 2 – 0 | 204 | 6.17% |
| 0 – 1 | 203 | 6.14% |
| 1 – 2 | 200 | 6.05% |
| 2 – 2 | 192 | 5.81% |
| 0 – 0 | 164 | 4.96% |
| 0 – 2 | 153 | 4.63% |
| 3 – 1 | 132 | 3.99% |