Galatasaray S.K. vs Venezia F.C.
Tỷ số chung cuộc: Galatasaray S.K. 0-3 Venezia F.C. tại Friendlies Clubs, 27 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies Clubs · Club Friendlies
- Phong độ
- WWWLW Galatasaray S.K.
- LLLLL Venezia F.C.
- 32' ▲ R. Sagrado ▼ T. Rendall
- HT0-0
- 46' ▲ B. Lus ▼ K. Karatas
- 46' ▲ M. Venturi ▼ A. Bella-Kotchap
- 46' ▲ M. Farji ▼ J. Schingtienne
- 46' ▲ J. Yeboah ▼ A. Okoro
- 57' ▲ S. Panada ▼ M. Dagasso
- 62' ▲ V. Nelsson ▼ A. Unyay
- 62' ▲ Gabriel Sara ▼ K. Ayhan
- 62' ▲ L. Ugochukwu ▼ I. Gundogan
- 62' ▲ B. Yilmaz ▼ Y. Akgun
- 62' ▲ R. Nhaga ▼ L. Torreira
- 62' ▲ T. J. Helgason ▼ T. Basic
- 62' ▲ L. Lauberbach ▼ A. Rrahmani
- 62' ▲ N. Lella ▼ K. Perez
- 62' ▲ A. Sidibe ▼ B. Franjic
- 62' ▲ A. Gomes ▼ A. Hainaut
- 71' 0-1 J. Yeboah · L. Lauberbach
- 75' 0-2 L. Lauberbach11m
- 78' ▲ Y. Sivaslioglu ▼ R. Sallai
- 79' ▲ L. Sane ▼ V. Osimhen
- 79' ▲ E. Jelert ▼ E. Elmali
- 79' ▲ E. Aydin ▼ A. Bardakci
- 79' ▲ M. Grandi ▼ F. Stankovic
- 79' ▲ A. Casas ▼
- 80' B. Yilmaz
- 90' B. Yilmaz11mhỏng 11m
- 90' 0-3 L. Lauberbach · J. Yeboah
- FT0-3
Đội hình
- 24J. Yilmaz
- 7R. Sallai ▼ 78'
- 91A. Unyay ▼ 62'
- 42A. Bardakci ▼ 79'
- 88K. Karatas ▼ 46'
- 23K. Ayhan ▼ 62'
- 34L. Torreira ▼ 62'
- 20I. Gundogan ▼ 62'
- 11Y. Akgun ▼ 62'
- 45V. Osimhen ▼ 79'
- 17E. Elmali ▼ 79'
Dự bị 13
- 70E. E. Buyuk
- 60A. Yilmaz
- 10L. Sane ▲ 79'
- 25V. Nelsson ▲ 62'
- 8Gabriel Sara ▲ 62'
- 18L. Ugochukwu ▲ 62'
- 12E. Jelert ▲ 79'
- 5E. Aydin ▲ 79'
- 53B. Yilmaz ▲ 62'
- 62A. Yuzgec
- 74R. Nhaga ▲ 62'
- 76B. Lus ▲ 46'
- 56Y. Sivaslioglu ▲ 78'
- 1F. Stankovic ▼ 79'
- 3J. Schingtienne ▼ 46'
- 17A. Bella-Kotchap ▼ 46'
- 4B. Franjic ▼ 62'
- 18A. Hainaut ▼ 62'
- 28M. Dagasso ▼ 57'
- 26T. Basic ▼ 62'
- 14T. Rendall ▼ 32'
- 71K. Perez ▼ 62'
- 90A. Okoro ▼ 46'
- 99A. Rrahmani ▼ 62'
Dự bị 14
- 23M. Grandi ▲ 79'
- 22A. Pozzi
- 8T. J. Helgason ▲ 62'
- 29L. Lauberbach ▲ 62'
- 24N. Lella ▲ 62'
- 30M. Venturi ▲ 46'
- 11M. Farji ▲ 46'
- 10J. Yeboah ▲ 46'
- 80A. Casas ▲ 79'
- 43S. Panada ▲ 57'
- 48A. Sidibe ▲ 62'
- 20R. Sagrado ▲ 32'
- 7L. Fanne
- 36A. Gomes ▲ 62'
Thống kê
01
00
So sánh
11Trận đấu11
23Ghi được28
20Thủng lưới23
2.09Bàn thắng mỗi trận2.55
2Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai18