Pyramids FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Auckland City FC

Pyramids FC vs Auckland City FC

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 3-0 Auckland City FC tại Cúp bóng đá Liên lục địa, 14 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Liên lục địa · Round of 16
Phong độ
LWWWW Pyramids FC
WWWWW Auckland City FC
  1. 14' W. El Karti 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' A. Magdi A. Atef
  4. 65' M. Hamdi F. Mayele
  5. 67' M. Ellis D. Yoo
  6. 67' H. Zeb D. Manickum
  7. 74' M. Hamdi · M. Hamdi 2-0
  8. 77' R. Sobhi I. Toure
  9. 77' K. Hafez M. Hamdi
  10. 77' N. Lobo G. Garriga
  11. 77' J. Vale A. Bell
  12. 83' M. Ziko Ewerton
  13. 84' M. den Heijer A. Mitchell
  14. 85' M. Ziko 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurčić
  1. 1A. El Shenawy 6.6
  2. 15M. Chibi 8.2
  3. 6O. Galal 8.2
  4. 4A. Samy 7.9
  5. 21M. Hamdi ▼ 77' 7.9
  6. 14M. Lasheen 8.2
  7. 8I. Toure ▼ 77' 7.6
  8. 23A. Atef ▼ 65' 6.3
  9. 18W. El Karti 8.3
  10. 32Ewerton ▼ 83' 6.9
  11. 9F. Mayele ▼ 65' 6.5

Dự bị 12

  1. 28M. Gad
  2. 5A. Gabr
  3. 12A. Tawfik
  4. 13M. Dunga
  5. 20A. Magdi ▲ 65' 6.3
  6. 30M. Ziko ▲ 83' 7.9
  7. 77M. Reda
  8. 17Zalaka
  9. 7Y. Obama
  10. 10R. Sobhi ▲ 77' 6.7
  11. 19M. Hamdi ▲ 65' 7.3
  12. 29K. Hafez ▲ 77' 6.6
Auckland City FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Paul Posa
  1. 24N. Garrow 6.2
  2. 21A. Bell ▼ 77' 6.2
  3. 3A. Mitchell ▼ 84' 6.3
  4. 4C. Gray 6.3
  5. 5N. Boxall 6.5
  6. 17J. Lagos 5.3
  7. 26D. Yoo ▼ 67' 6.7
  8. 8G. Garriga ▼ 77' 6.7
  9. 2M. Ilich 6.2
  10. 10D. Manickum ▼ 67' 6.2
  11. 7M. Bevan 5.9

Dự bị 11

  1. 18S. Ciganda
  2. 13N. Lobo ▲ 77' 6.5
  3. 19D. Connolly
  4. 6J. Manuel
  5. 12P. Domfeh
  6. 14J. Vale ▲ 77' 6.3
  7. 15J. Foo
  8. 20M. Ellis ▲ 67' 6.5
  9. 22Zhou Tong
  10. 25M. den Heijer ▲ 84' 6.3
  11. 27H. Zeb ▲ 67' 6.5

Thống kê

008
000
74%Kiểm soát bóng26%
22Dứt điểm1
8Trúng đích0
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn0
8Phạt góc0
5Việt vị0
5Phạm lỗi5
0Cứu thua4
789Chuyền bóng286
730Chuyền chính xác209
93%Chính xác chuyền73%

So sánh

44Trận đấu8
77Ghi được13
33Thủng lưới6
1.75Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn3
48Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu