Trung Quốc
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hong Kong

Trung Quốc vs Hong Kong

Tỷ số chung cuộc: Trung Quốc 1-0 Hong Kong tại EAFF E-1 Football Championship, 27 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trung Quốc thắng 2, hòa 2, Hong Kong thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
EAFF E-1 Football Championship · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Toyota Stadium, Toyota
Trọng tài
M. Pechsri
Phong độ
LLDDL Trung Quốc
WWWDD Hong Kong
  1. 29' Law Tsz-Chun
  2. 33' Y. He
  3. 33' Leung Kwun-Chung
  4. HT0-0
  5. 46' Wen Jiabao Xu Haofeng
  6. 50' T. Browning
  7. 57' Yeljan Shinar Jiang Guangtai
  8. 57' Xu Yue Dai Wai-Tsun
  9. 65' Dilyimit Tudi Jiang Shenglong
  10. 67' Tan Long · Chen Guokang 1-0
  11. 76' Cheng Siu Kwan Law Tsz Chun
  12. 76' Jahangir Khan Wong Wai
  13. 76' Ju Ying Zhi Wu Chun Ming
  14. 83' Tao Qianglong He Yupeng
  15. 90'+1 J. Han
  16. 90'+2 Tao Qianglong
  17. FT1-0

Đội hình

Trung Quốc HLV: A. Janković
  1. 1Han Jiaqi
  2. 6Jiang Guangtai ▼ 57'
  3. 3Wu Shaocong
  4. 4Jiang Shenglong ▼ 65'
  5. 5Zhu Chenjie
  6. 18He Yupeng ▼ 83'
  7. 17Xu Haofeng ▼ 46'
  8. 8Dai Wai-Tsun ▼ 57'
  9. 14Chen Guokang
  10. 11Tan Long
  11. 20Fang Hao

Dự bị 12

  1. 16Wen Jiabao ▲ 46'
  2. 2Yeljan Shinar ▲ 57'
  3. 13Xu Yue ▲ 57'
  4. 15Dilyimit Tudi ▲ 65'
  5. 7Tao Qianglong ▲ 83'
  6. 23Liang Shaowen
  7. 25Huang Zihao
  8. 22Liu Zhurun
  9. 26Liu Ruofan
  10. 24Su Shihao
  11. 12Peng Peng
  12. 21Yao Xuchen
Hong Kong HLV: J. Andersen
  1. 19Chan Ka Ho
  2. 6Chun Lok Tan
  3. 7Law Tsz Chun ▼ 76'
  4. 22Vas Núñez
  5. 8Wu Chun Ming ▼ 76'
  6. 12Leung Kwun Chung
  7. 10Wong Wai ▼ 76'
  8. 5Tse Sean Ka Keung
  9. 21Yue Tze Nam
  10. 9Matt Orr
  11. 23Sun Ming Him

Dự bị 14

  1. 16Cheng Siu Kwan ▲ 76'
  2. 17Jahangir Khan ▲ 76'
  3. 24Ju Ying Zhi ▲ 76'
  4. 3Tsui Wang Kit
  5. 14Yu Jesse Joy Yin
  6. 15Fung Hing Wa
  7. 26Tsang Yi Hang Ellison
  8. 13Lau Hok Ming
  9. 1Ng Wai Him
  10. 11Cheng Chin Lung
  11. 18Paulo César
  12. 25Ichikawa Sohgo
  13. 4Tomas
  14. 20Yiu Ho Ming

Thống kê

04
20

So sánh

3Trận đấu3
1Ghi được0
3Thủng lưới10
0.33Bàn thắng mỗi trận0
2Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu