Trận đấu
15
Bàn thắng mỗi trận
1.73
Cả hai cùng ghi bàn
33.33%
Trên 2.5 bàn
40%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 33.33% |
| Hòa | 5 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 5 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 8 | 1.6 |
| 2 | Mauritania U20 | 7 | 1.4 |
| 3 | Valencia U20 | 4 | 1 |
| 4 | Elche U20 | 3 | 1 |
| 5 | CD Castellon U19 | 2 | 0.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Levante U20 | 0 | 0 |
| 2 | Morocco U20 | 1 | 0.2 |
| 3 | Elche U20 | 3 | 1 |
| 4 | Sevilla U20 | 3 | 1 |
| 5 | Sorriso EC U20 | 3 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 11 | 4 | 73.33% |
| 1.5 | 9 | 6 | 60% |
| 2.5 | 6 | 9 | 40% |
| 3.5 | 0 | 15 | 0% |
| 4.5 | 0 | 15 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 5 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 4 | 26.67% |
| 1 – 2 | 2 | 13.33% |
| 2 – 1 | 2 | 13.33% |
| 0 – 1 | 1 | 6.67% |
| 0 – 2 | 1 | 6.67% |
| 0 – 3 | 1 | 6.67% |
| 1 – 0 | 1 | 6.67% |
| 1 – 1 | 1 | 6.67% |
| 2 – 0 | 1 | 6.67% |
| 3 – 0 | 1 | 6.67% |