Hoa Kỳ
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ecuador

Hoa Kỳ vs Ecuador

Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 2-1 Ecuador tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 17 tháng 6, 2016. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hoa Kỳ thắng 2, hòa 1, Ecuador thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Nam Mỹ · Quarter-finals
Trọng tài
Wilmar Roldan, Colombia
Phong độ
DWWWL Hoa Kỳ
WDDDW Ecuador
  1. 22' C. Dempsey · J. Jones 1-0
  2. 38' Antonio Valencia
  3. HT1-0
  4. 53' Jermaine Jones
  5. 53' Antonio Valencia
  6. 53' Antonio Valencia
  7. 54' Bobby Wood
  8. 62' F. Gaibor C. Noboa
  9. 64' Juan Carlos Paredes
  10. 65' G. Zardes · C. Dempsey 2-0
  11. 72' C. Ramírez C. Gruezo
  12. 73' Alejandro Bedoya
  13. 74' K. Beckerman C. Dempsey
  14. 74' 2-1 M. Arroyo · W. Ayoví
  15. 81' G. Zusi A. Bedoya
  16. 82' J. Ayoví J. Paredes
  17. 84' Brad Guzan
  18. 90'+4 S. Birnbaum G. Zardes
  19. FT2-1

Đội hình

Hoa Kỳ
  1. 1B. Guzan 6.7
  2. 20G. Cameron 7.0
  3. 5M. Besler 6.6
  4. 6J. Brooks 7.0
  5. 13J. Jones 6.6
  6. 4M. Bradley 6.8
  7. 23F. Johnson 7.2
  8. 11A. Bedoya ▼ 81' 6.9
  9. 8C. Dempsey ▼ 74' 8.1
  10. 7B. Wood 6.6
  11. 9G. Zardes ▼ 90' 6.9

Dự bị 11

  1. 15K. Beckerman ▲ 74' 6.6
  2. 19G. Zusi ▲ 81' 6.6
  3. 3S. Birnbaum ▲ 90'
  4. 10D. Nagbe
  5. 12T. Howard
  6. 14M. Orozco
  7. 16P. Kitchen
  8. 17C. Pulisic
  9. 18C. Wondolowski
  10. 21E. Castillo
  11. 22E. Horvath
Ecuador
  1. 22A. Domínguez 6.5
  2. 10W. Ayoví 7.5
  3. 4J. Paredes ▼ 82' 6.2
  4. 3F. Erazo 6.7
  5. 2A. Mina 7.3
  6. 16A. Valencia 6.0
  7. 6C. Noboa ▼ 62' 6.5
  8. 11M. Arroyo 7.2
  9. 18C. Gruezo ▼ 72' 6.9
  10. 7J. Montero 7.1
  11. 13E. Valencia 5.8

Dự bị 12

  1. 8F. Gaibor ▲ 62' 6.6
  2. 5C. Ramírez ▲ 72' 6.6
  3. 17J. Ayoví ▲ 82' 6.6
  4. 1M. Banguera
  5. 9F. Martínez
  6. 12E. Dreer
  7. 14Á. Mena
  8. 15P. Larrea
  9. 19J. Cazares
  10. 20R. Arboleda
  11. 21G. Achilier
  12. 23M. Bolaños

Thống kê

134
531
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm18
4Trúng đích3
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị4
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
310Chuyền bóng410
240Chuyền chính xác351
77%Chính xác chuyền86%

So sánh

6Trận đấu4
7Ghi được7
8Thủng lưới4
1.17Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu