Chile vs Panama
Tỷ số chung cuộc: Chile 4-2 Panama tại Cúp bóng đá Nam Mỹ, 15 tháng 6, 2016.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 3
- Trọng tài
- Roddy Zambrano, Ecuador
- Phong độ
- WWWWW Chile
- LLLLL Panama
- 5' 0-1 M. Camargo · G. Gómez
- 15' E. Vargas 1-1
- 43' E. Vargas · J. Beausejour 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ G. Torres ▼ L. Tejada
- 46' ▲ A. Arroyo ▼ R. Nurse
- 50' A. Sánchez · E. Vargas 3-1
- 52' Miguel Camargo
- 60' ▲ E. Puch ▼ J. Beausejour
- 71' ▲ R. Buitrago ▼ A. Quintero
- 72' Harold Cummings
- 75' 3-2 A. Arroyo
- 78' Amilcar Henriquez
- 89' A. Sánchez · J. Fuenzalida 4-2
- 90' Mauricio Isla
- 90' ▲ E. Roco ▼ G. Medel
- 90' ▲ P. Hernández ▼ A. Vidal
- FT4-2
Đội hình
- 1C. Bravo 5.2
- 18G. Jara 7.1
- 8A. Vidal ▼ 90' 7.3
- 4M. Isla 6.6
- 21M. Díaz 7.4
- 6J. Fuenzalida ⇢ 6.9
- 17G. Medel ▼ 90' 6.4
- 11E. Vargas ⚽2 ⇢ 8.5
- 20C. Aránguiz 6.5
- 15J. Beausejour ⇢ ▼ 60' 6.8
- 7A. Sánchez ⚽2 9.4
Dự bị 11
- 22E. Puch ▲ 60' 6.8
- 3E. Roco ▲ 90'
- 10P. Hernández ▲ 90'
- 5F. Silva
- 9M. Pinilla
- 12C. Toselli
- 13E. Pulgar
- 14M. González
- 16N. Castillo
- 19F. Orellana
- 23J. Herrera
- 1J. Penedo 6.7
- 17L. Henríquez 6.0
- 13A. Machado 6.4
- 3H. Cummings 5.9
- 5R. Miller 6.9
- 6G. Gómez ⇢ 6.5
- 21A. Henríquez 6.4
- 19A. Quintero ▼ 71' 6.7
- 2M. Camargo ⚽ 6.9
- 10L. Tejada ▼ 46' 6.4
- 9R. Nurse ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 8G. Torres ▲ 46' 6.6
- 16A. Arroyo ⚽ ▲ 46' 7.6
- 18R. Buitrago ▲ 71' 6.5
- 4F. Escobar
- 12A. Rodríguez
- 15M. Gomez
- 22J. Calderón
Thống kê
01⚑10
⚑130
76%Kiểm soát bóng24%
23Dứt điểm12
9Trúng đích3
8Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
10Phạt góc1
2Việt vị4
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
709Chuyền bóng219
621Chuyền chính xác135
88%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 1 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 1 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 7 - 5 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 5 | |
| 2 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | 7 - 2 | +5 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 3 | 3 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 - 12 | -11 | 0 | |
| 4 | 3 | 0 - 6 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 |
So sánh
6Trận đấu3
16Ghi được4
5Thủng lưới10
2.67Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai2