Argentina W
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Uruguay W

Argentina W vs Uruguay W

Tỷ số chung cuộc: Argentina W 5-0 Uruguay W tại Giải vô địch bóng đá nữ Nam Mỹ, 15 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Argentina W thắng 1, hòa 1, Uruguay W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá nữ Nam Mỹ · 1st Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Centenario, Armenia
Phong độ
DLWLL Argentina W
WWWDL Uruguay W
  1. 15' C. Gomez
  2. 31' L. Gomez
  3. 33' Y. Rodriguez
  4. 43' E. Banini · M. Delgado 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Pilar González C. Gómez
  7. 46' W. Carballo S. Ramírez
  8. 46' B. Aquino C. Birizamberri
  9. 51' Y. Rodríguez · E. Banini 2-0
  10. 55' P. Gonzalez
  11. 62' S. Braun F. Bonsegundo
  12. 64' Y. Rodríguez · M. Larroquette 3-0
  13. 65' K. Bermúdez L. Gómez
  14. 66' M. Pion C. Felipe
  15. 67' M. Pion
  16. 69' Y. Rodríguez 4-0
  17. 73' R. Bravo R. Núñez
  18. 73' D. Ippólito Y. Rodríguez
  19. 77' M. Pereyra D. Falfán
  20. 77' M. Mayorga A. Cometti
  21. 78' E. Stabile
  22. 82' M. Delgado
  23. 85' D. Farias
  24. 90' A. Barroso
  25. 90'+5 E. Stábile · D. Ippólito 5-0
  26. FT5-0

Đội hình

Argentina W HLV: G. Portanova
  1. 1V. Correa
  2. 2A. Barroso
  3. 6A. Cometti ▼ 77'
  4. 3E. Stábile
  5. 16M. Delgado
  6. 15F. Bonsegundo ▼ 62'
  7. 22E. Banini
  8. 8D. Falfán ▼ 77'
  9. 7R. Núñez ▼ 73'
  10. 19M. Larroquette
  11. 11Y. Rodríguez ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 13S. Braun ▲ 62'
  2. 20R. Bravo ▲ 73'
  3. 10D. Ippólito ▲ 73'
  4. 17M. Pereyra ▲ 77'
  5. 14M. Mayorga ▲ 77'
  6. 4J. Cruz
  7. 21É. Lonigro
  8. 12S. Pereyra
  9. 23L. Oliveros
  10. 18G. Chávez
Uruguay W HLV: A. Longo
  1. 13S. Olivera
  2. 4C. Felipe ▼ 66'
  3. 3D. Farías
  4. 2S. Lacoste
  5. 9Pamela González
  6. 10C. Birizamberri ▼ 46'
  7. 6S. Ramírez ▼ 46'
  8. 17C. Gómez ▼ 46'
  9. 15R. Martinez
  10. 20L. Gómez ▼ 65'
  11. 11E. Pizarro

Dự bị 11

  1. 14Pilar González ▲ 46'
  2. 19W. Carballo ▲ 46'
  3. 21B. Aquino ▲ 46'
  4. 5K. Bermúdez ▲ 65'
  5. 18M. Pion ▲ 66'
  6. 16L. González
  7. 22S. Ramondegui
  8. 1J. Villanueva
  9. 23Z. Daer
  10. 7S. Tregartten
  11. 12V. Sburlati

Thống kê

04
50

So sánh

13Trận đấu8
18Ghi được19
20Thủng lưới12
1.38Bàn thắng mỗi trận2.38
5Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu