Lanus
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cienciano

Lanus vs Cienciano

Tỷ số chung cuộc: Lanus 2-0 Cienciano tại Copa Sudamericana, 23 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · Round of 32
Phong độ
WLDLW Lanus
LLLWW Cienciano
  1. 10' Franco Watson
  2. 16' Santiago Arias
  3. 21' Eduardo Salvio
  4. 27' Agustín Cardozo
  5. 35' F. N. Watson · L. Besozzi 1-0
  6. 39' C. Cabello A. Robles
  7. HT1-0
  8. 46' R. Carrera F. N. Watson
  9. 53' Marcos Martinich
  10. 61' Lucas Besozzi
  11. 62' Lucas Besozzi
  12. 67' D. La Torre M. Martinich
  13. 75' A. Wlk Y. Valois
  14. 81' Ramiro Carrera
  15. 82' M. Succar S. D. Arias Fierro
  16. 86' F. Pena Biafore A. Cardozo
  17. 86' D. Aquino E. Salvio
  18. 89' M. Sepulveda A. Medina
  19. 90' R. Carrera 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Lanus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mauricio Pellegrino
  1. 26N. Losada 7.0
  2. 33T. Guidara 8.0
  3. 24C. Izquierdoz 7.0
  4. 13J. Canale 6.6
  5. 6S. Marcich 7.0
  6. 17A. Medina ▼ 89' 7.0
  7. 30A. Cardozo ▼ 86' 7.6
  8. 11E. Salvio ▼ 86' 7.2
  9. 8F. N. Watson ▼ 46' 7.3
  10. 77L. Besozzi 6.9
  11. 19Y. Valois ▼ 75' 5.9

Dự bị 12

  1. 1F. Petroli
  2. 4G. Perez
  3. 20A. Wlk ▲ 75' 6.5
  4. 35R. De Jesus
  5. 23R. Carrera ▲ 46' 7.3
  6. 3N. Morgantini
  7. 16M. Sepulveda ▲ 89' 6.6
  8. 5F. Pena Biafore ▲ 86' 6.9
  9. 2L. Romero
  10. 25D. Aquino ▲ 86' 6.3
  11. 38B. Acosta
  12. 27F. Sanchez
Cienciano Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Horacio Melgarejo
  1. 31I. Espinoza Gomes 7.2
  2. 13C. Nunez 6.3
  3. 4M. Amondarain 7.3
  4. 3K. Becerra 6.9
  5. 16M. Martinich ▼ 67' 7.0
  6. 88G. Barreto 6.2
  7. 5S. D. Arias Fierro ▼ 82' 6.9
  8. 29A. Robles ▼ 39' 6.2
  9. 7C. Souza Espana 6.3
  10. 21C. Garces 6.9
  11. 10A. Hohberg 6.6

Dự bị 12

  1. 1G. Falcon
  2. 30J. Roncal
  3. 11N. Bandiera
  4. 22C. Cabello ▲ 39' 6.3
  5. 19M. Succar ▲ 82' 6.3
  6. 26R. Aguilar
  7. 18D. La Torre ▲ 67' 6.7
  8. 8G. Aguirre
  9. 14S. Cavero
  10. 27A. Yovera
  11. 25R. Salazar
  12. 39H. Caparo

Thống kê

147
020
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm3
5Trúng đích1
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc0
3Việt vị0
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
470Chuyền bóng405
372Chuyền chính xác294
79%Chính xác chuyền73%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico Torque
6 11 - 5 +6 13
1
Atletico-MG
6 8 - 6 +2 10
1
Botafogo
6 15 - 5 +10 16
1
Club Olimpia
6 10 - 6 +4 13
1
Deportivo Recoleta
6 6 - 5 +1 8
1
Macara
6 6 - 3 +3 10
1
River Plate
6 9 - 3 +6 14
1
São Paulo Futebol Clube
6 6 - 1 +5 12
2
Caracas FC
6 9 - 9 0 9
2
Cienciano
6 5 - 7 -2 8
2
CR Vasco da Gama
6 10 - 6 +4 10
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
6 8 - 3 +5 11
2
O'Higgins
6 8 - 6 +2 10
2
RB Bragantino
6 12 - 5 +7 10
2
Santos FC
6 8 - 6 +2 7
2
Tigre
6 8 - 5 +3 9
3
A. Italiano
6 7 - 9 -2 7
3
America de Cali
6 6 - 5 +1 9
3
Carabobo FC
6 6 - 5 +1 9
3
Deportivo Riestra
6 4 - 10 -6 5
3
Juventud
6 10 - 7 +3 7
3
Millonarios
6 7 - 7 0 8
3
Racing Club de Avellaneda
6 11 - 9 +2 8
3
San Lorenzo
6 6 - 5 +1 7
4
Alianza Atletico
6 2 - 9 -7 2
4
Barracas Central
6 2 - 8 -6 3
4
Blooming
6 3 - 17 -14 1
4
Boston River
6 5 - 12 -7 3
4
Club Atlético Independiente
6 3 - 15 -12 0
4
Deportivo Cuenca
6 3 - 7 -4 6
4
Palestino
6 1 - 6 -5 3
4
Puerto Cabello
6 6 - 9 -3 7
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

10Trận đấu14
10Ghi được24
12Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu