Mineros de Guyana
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Aragua FC

Mineros de Guyana vs Aragua FC

Tỷ số chung cuộc: Mineros de Guyana 1-2 Aragua FC tại Copa Sudamericana, 7 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mineros de Guyana thắng 4, hòa 3, Aragua FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · 1st Round
Sân vận động
Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
Trọng tài
A. Pernía
Phong độ
DWWWW Mineros de Guyana
LWDWW Aragua FC
  1. 8' E. Valderrey · G. Vargas 1-0
  2. 36' 1-1 D. Rivillo · H. Pérez
  3. 45' 1-2 A. Stephens
  4. HT1-2
  5. 46' P. Zaragoza S. Yendis
  6. 56' R. Manríque B. Ruiz
  7. 61' V. Navas E. Valderrey
  8. 61' E. Ruiz A. Mendoza
  9. 62' J. Duche J. Torres
  10. 70' P. Pagnano A. Cardozo
  11. 70' A. Lezama G. Vargas
  12. 77' D. García H. Pérez
  13. 77' D. Febles R. Arace
  14. 88' Julio Machado
  15. FT1-2

Đội hình

Mineros de Guyana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Cabello
  1. 22H. Pérez ▼ 77' 6.2
  2. 6J. Machado 7.2
  3. 11F. Carabalí 6.9
  4. 13A. Matos 6.6
  5. 14D. Hernández 6.2
  6. 17E. Valderrey ▼ 61' 6.7
  7. 20S. Yendis ▼ 46' 6.5
  8. 28G. Vargas ▼ 70' 7.0
  9. 8A. Cardozo ▼ 70' 6.9
  10. 40B. Alcócer 6.3
  11. 27A. Mendoza ▼ 61' 6.7

Dự bị 12

  1. 16P. Zaragoza ▲ 46' 6.2
  2. 30V. Navas ▲ 61' 6.7
  3. 38E. Ruiz ▲ 61' 6.7
  4. 10P. Pagnano ▲ 70' 6.3
  5. 33A. Lezama ▲ 70' 6.3
  6. 12E. Pérez
  7. 7A. Gómez
  8. 35A. Vera
  9. 19D. Roca
  10. 4J. Micolta
  11. 3J. González
  12. 25A. Saavedra
Aragua FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. García
  1. 1Y. Yustiz 6.5
  2. 33M. Acuña 6.6
  3. 4Arquímedes Hernández 7.5
  4. 20D. Rivillo 8.0
  5. 27B. Ruiz ▼ 56' 6.2
  6. 17H. Pérez ▼ 77' 7.2
  7. 10J. Torres ▼ 62' 6.7
  8. 5Andrés Hernández 7.9
  9. 23H. Calderón 7.2
  10. 21R. Arace ▼ 77' 6.3
  11. 25A. Stephens 7.2

Dự bị 12

  1. 19R. Manríque ▲ 56' 6.6
  2. 11J. Duche ▲ 62' 6.6
  3. 14D. García ▲ 77' 6.3
  4. 7D. Febles ▲ 77' 6.6
  5. 18A. Farreras
  6. 15J. Arias
  7. 9J. García
  8. 8D. Guerrero
  9. 26L. Landaeta
  10. 12Y. Gil
  11. 16R. McIntosh
  12. 2O. Zapata

Thống kê

017
800
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm13
2Trúng đích7
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc8
3Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
384Chuyền bóng441
300Chuyền chính xác351
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

26Trận đấu40
27Ghi được38
35Thủng lưới57
1.04Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu