Sport Club Corinthians Paulista vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 0-1 Estudiantes de La Plata tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 17 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 1, hòa 1, Estudiantes de La Plata thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Sân vận động
- Neo Quimica Arena, Sao Paulo
- Trọng tài
- Jesus Valenzuela
- Phong độ
- LLDLL Sport Club Corinthians Paulista
- DLDWW Estudiantes de La Plata
- 4' Breno Bidon
- 41' Tiago Tomas Palacios
- 45' Leandro Gonzalez Pirez
- HT0-0
- 64' ▲ Fabricio Pérez ▼ Joaquín Correa
- 69' ▲ André ▼ André Carrillo
- 76' ▲ Edwuin Cetre ▼ Joaquín Tobio Burgos
- 76' ▲ Gabriel Neves ▼ Baltasar Gallego Rodriguez
- 87' 0-1 Alexis Castro · Tiago Tomas Palacios
- 90'+11 Memphis Depay11mhỏng 11m
- 90'+7 Rodrigo Garro
- 90'+1 ▲ Ramiro Funes Mori ▼ Fabricio Pérez
- 90'+1 ▲ Eric Meza ▼ Eros Nazareno Mancuso
- 90'+1 ▲ Jesse Lingard ▼ Breno Bidon
- 90'+1 ▲ Pedro Raul ▼ Gabriel Paulista
- 90'+1 ▲ Gui Negão ▼ Allan
- 90'+7 Matheus Bidu
- FT0-1
Đội hình
- 1Hugo Souza 5.6
- 2Matheuzinho 6.9
- 3Gabriel Paulista ▼ 90' 6.9
- 13Gustavo Henrique 6.7
- 21Matheus Bidu 7.0
- 29Allan ▼ 90' 6.3
- 19A. Carrillo ▼ 69' 6.6
- 37Kaio César 6.3
- 8R. Garro 6.2
- 7Breno 6.0
- 10M. Depay 5.9
Dự bị 12
- 18Pedro Raul ▲ 90' 0
- 26F. Angileri
- 77J. Lingard ▲ 90' 0
- 20P. Milans
- 23Matheus Pereira
- 35Charles
- 49Andre ▲ 69' 6.2
- 56Guilherme Inácio 0
- 61Dieguinho
- 55I. Machado
- 4João Pedro
- 51Kauê Camargo
- 16F. Muslera 6.9
- 40E. Mancuso ▼ 90' 6.4
- 4S. Núñez 7.2
- 14L. González 6.5
- 24T. Palacios ⇢ 7.0
- 31B. Gallego 6.1
- 21Lucas Ezequiel Piovi 6.7
- 22A. Castro ⚽ 7.9
- 17J. Burgos ▼ 76' 6.8
- 32J. Correa ▼ 64' 6.3
- 9G. Carrillo 6.4
Dự bị 12
- 18E. Cetré ▲ 76' 6.6
- 3Máximo Desábato
- 39J. Elías
- 26R. Funes Mori ▲ 90' 0
- 19A. Gaich
- 1F. Iacovich
- 20E. Meza ▲ 90' 0
- 8G. Neves ▲ 76' 6.5
- 36J. Pereyra
- 29F. Pérez Escudero 6.6
- 7J. Sosa
- 28B. Aguirre
Thống kê
02⚑3
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
469Chuyền bóng356
386Chuyền chính xác279
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
16Trận đấu14
15Ghi được18
16Thủng lưới12
0.94Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai9