Rosario Central vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Rosario Central 0-0 Sport Club Corinthians Paulista tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 14 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Phong độ
- LDLDW Rosario Central
- LLLDL Sport Club Corinthians Paulista
- 31' Vicente Pizarro
- 36' Giovanni Cantizano
- 44' Breno Bidon
- 45'+2 Enzo Copetti
- 45'+6 Allan
- 45'+5 Matheuzinho
- HT0-0
- 46' ▲ Federico Navarro ▼ Vicente Pizarro
- 54' Emanuel Coronel
- 79' ▲ Elías Verón ▼ Emanuel Coronel
- 79' ▲ Tomás Badaloni ▼ Giovanni Cantizano
- 80' Allan
- 80' Allan
- 83' ▲ André Carrillo ▼ Rodrigo Garro
- 88' ▲ Alan Rodríguez ▼ Agustín Sández
- 88' ▲ Marco Rubén ▼ Enzo Copetti
- 88' ▲ Jesse Lingard ▼ Kaio César
- 90' ▲ André Ramalho ▼ Breno Bidon
- FT0-0
Đội hình
- 23Jeremías Ledesma 6.6
- 32Emanuel Coronel ▼ 79' 6.7
- 46Ignacio Ovando 6.9
- 13Gastón Ávila 7.7
- 3Agustín Sández ▼ 88' 6.2
- 5Franco Ibarra 7.3
- 20Vicente Pizarro ▼ 46' 6.5
- 26Giovanni Cantizano ▼ 79' 6.9
- 11Ángel Di María 7.0
- 8Jaminton Campaz 6.6
- 22Enzo Copetti ▼ 88' 5.9
Dự bị 12
- 31Federico Navarro ▲ 46' 6.6
- 42Elías Verón ▲ 79' 6.7
- 16Tomás Badaloni ▲ 79' 6.3
- 88Alan Rodríguez ▲ 88' 6.7
- 29Marco Rubén ▲ 88' 6.5
- 1Axel Werner
- 36Alvaro Guich
- 15Facundo Mallo
- 33Alexis Soto
- 18Julián Fernández
- 7Marcelo Cabrera
- 28Pol Fernández
- 1Hugo Souza 6.9
- 2Matheuzinho 7.3
- 3Gabriel Paulista 8.0
- 13Gustavo Henrique 7.2
- 21Matheus Bidu 6.9
- 29Allan 6.5
- 14Raniele 7.2
- 37Kaio César ▼ 88' 6.7
- 8Rodrigo Garro ▼ 83' 6.9
- 7Breno Bidon ▼ 90' 6.3
- 18Pedro Raul 5.9
Dự bị 12
- 19André Carrillo ▲ 83' 6.9
- 77Jesse Lingard ▲ 88' 6.3
- 5André Ramalho ▲ 90'
- 51Kauê
- 4João Pedro Tchoca
- 20Pedro Milans
- 26Fabrizio Angileri
- 35Charles
- 61Dieguinho
- 23Matheus Pereira
- 63Alex Santana
- 56Gui Negão
Thống kê
03⚑12
⚑041
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm5
2Trúng đích1
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
12Phạt góc0
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
406Chuyền bóng332
309Chuyền chính xác238
76%Chính xác chuyền72%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
11Trận đấu15
10Ghi được15
9Thủng lưới15
0.91Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai9