Puerto Rico
6 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Bahamas

Puerto Rico vs Bahamas

Tỷ số chung cuộc: Puerto Rico 6-1 Bahamas tại CONCACAF Nations League, 22 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Puerto Rico thắng 3, hòa 0, Bahamas thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Juán Rámon Loubriel, Bayamón
Phong độ
LDLDL Puerto Rico
LLLDL Bahamas
  1. 2' R. Rivera · W. Rivera 1-0
  2. 6' R. Rivera 2-0
  3. 19' R. Rivera · N. Hernández 3-0
  4. 39' D. Ríos · G. Calderón 4-0
  5. 43' J. Kelly J. Miller
  6. 45' Christopher Rahming
  7. HT4-0
  8. 53' 4-1 J. Serranophản lưới
  9. 57' I. Angking J. ONeill
  10. 57' R. Tapia N. Hernández
  11. 57' C. Ortiz D. Ríos
  12. 64' M. Thompson B. Adderley
  13. 74' G. Díaz · C. Ortiz 5-1
  14. 77' S. Otero R. Rivera
  15. 77' W. Rivera11m 6-1
  16. 81' E. Solomiany G. Calderón
  17. 88' A. Adderley N. Johnson
  18. 90'+3 Colby Quinones
  19. FT6-1

Đội hình

Puerto Rico Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Trout
  1. 1J. Serrano 6.5
  2. 2N. Cardona 7.2
  3. 18G. Calderón ▼ 81' 7.2
  4. 4R. Sulia 6.9
  5. 5C. Quiñónes 7.7
  6. 22N. Hernández ▼ 57' 7.2
  7. 13G. Díaz 7.9
  8. 6J. O'Neill 7.2
  9. 21D. Ríos ▼ 57' 8.2
  10. 7W. Rivera 8.9
  11. 9R. Rivera ⚽3 ▼ 77' 9.9

Dự bị 9

  1. 10I. Angking ▲ 57' 7.7
  2. 16R. Tapia ▲ 57' 6.9
  3. 8C. Ortiz ▲ 57' 7.7
  4. 20S. Otero ▲ 77' 6.6
  5. 15E. Solomiany ▲ 81' 6.6
  6. 12A. Martínez
  7. 3B. Barnett
  8. 19A. Rosario
  9. 17I. Silva
Bahamas Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: N. Jean
  1. 1M. Butler 6.0
  2. 15B. Adderley ▼ 64' 5.7
  3. 6J. Tilo 5.9
  4. 10L. St. Fleur 6.9
  5. 4J. Miller ▼ 43' 5.9
  6. 9P. Julmis 5.9
  7. 14E. Julmis 6.5
  8. 8C. Rahming 6.7
  9. 11M. Joseph 6.6
  10. 12R. McPhee 6.3
  11. 13N. Johnson ▼ 88' 6.5

Dự bị 4

  1. 17J. Kelly ▲ 43' 6.3
  2. 2M. Thompson ▲ 64' 6.3
  3. 16A. Adderley ▲ 88'
  4. 18C. Pratt

Thống kê

019
010
73%Kiểm soát bóng27%
28Dứt điểm3
10Trúng đích1
8Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm0
11Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn1
9Phạt góc0
4Việt vị0
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
649Chuyền bóng235
588Chuyền chính xác164
91%Chính xác chuyền70%

So sánh

10Trận đấu5
22Ghi được7
12Thủng lưới21
2.2Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu