Aruba vs Cayman Islands
Tỷ số chung cuộc: Aruba 5-1 Cayman Islands tại CONCACAF Nations League, 20 tháng 11, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- CONCACAF Nations League · League C · Vòng 6
- Phong độ
- WWWLW Aruba
- DLWLL Cayman Islands
- 16' T. Groothusen · R. Ostiana 1-0
- 32' ▲ W. Robinson ▼ J. Frederick-Charlery
- 37' ▲ E. Clarissa ▼ K. Nedd
- 45'+5 R. Ostiana · M. Molina 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Dania ▼ M. Molina
- 46' ▲ N. Lo-A-Njoe ▼ D. Luydens
- 46' ▲ C. Smith ▼ A. Clarke-Ramírez
- 46' ▲ R. Powery ▼ B. Tibbetts
- 49' 2-1 G. Stuedenhofft · Z. Scott
- 50' Jah Dain Alexander
- 55' B. Maria · R. Ostiana 3-1
- 62' ▲ G. Croes ▼ S. Melchor Rua
- 62' ▲ N. Paul ▼ M. Jacobs
- 68' Jah Dain Alexander
- 68' Jah Dain Alexander
- 73' ▲ R. Dixon ▼ E. Seymour
- 77' J. Dania · T. Groothusen 4-1
- 78' ▲ C. McLaughlin ▼ G. Stuedenhofft
- 78' ▲ A. Nelson ▼ Z. Scott
- 84' ▲ M. Portier ▼ F. Lewis
- 89' T. Groothusen · R. Ostiana 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1M. Lentink 6.9
- 12M. Jacobs ▼ 62' 6.6
- 3F. Lewis ▼ 84' 7.0
- 4D. Luydens ▼ 46' 6.9
- 5K. Nedd ▼ 37' 6.3
- 7M. Molina ⇢ ▼ 46' 6.7
- 8W. Bennett 7.3
- 10S. Melchor Rua ▼ 62' 6.3
- 11B. Maria ⚽ 7.3
- 6R. Ostiana ⚽ ⇢3 9.3
- 9T. Groothusen ⚽2 ⇢ 8.9
Dự bị 10
- 17E. Clarissa ▲ 37' 7.2
- 20J. Dania ⚽ ▲ 46' 7.0
- 13N. Lo-A-Njoe ▲ 46' 6.6
- 16G. Croes ▲ 62' 7.2
- 2N. Paul ▲ 62' 6.6
- 21M. Portier ▲ 84' 6.3
- 18J. Maduro
- 15J. Romano
- 22L. de Cuba
- 19D. Linscheer
- 1L. Lambert 6.0
- 23J. Campbell 5.9
- 19C. Gray 5.9
- 5J. Frederick-Charlery ▼ 32' 6.7
- 2J. Alexander 5.7
- 21B. Tibbetts ▼ 46' 6.3
- 3D. Rowe 6.5
- 16A. Clarke-Ramírez ▼ 46' 6.7
- 10Z. Scott ⇢ ▼ 78' 7.2
- 7E. Seymour ▼ 73' 6.9
- 9G. Stuedenhofft ⚽ ▼ 78' 6.9
Dự bị 8
- 6W. Robinson ▲ 32' 5.9
- 11C. Smith ▲ 46' 6.2
- 17R. Powery ▲ 46' 6.5
- 14R. Dixon ▲ 73' 6.3
- 4C. McLaughlin ▲ 78' 6.3
- 18A. Nelson ▲ 78' 6.5
- 12K. Matos
- 15A. Hyde
Thống kê
00⚑11
⚑121
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm5
9Trúng đích3
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
11Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
381Chuyền bóng204
335Chuyền chính xác160
88%Chính xác chuyền78%
So sánh
4Trận đấu4
14Ghi được6
4Thủng lưới10
3.5Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai3