St. Lucia
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sint Maarten

St. Lucia vs Sint Maarten

Tỷ số chung cuộc: St. Lucia 1-2 Sint Maarten tại CONCACAF Nations League, 19 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 6
Sân vận động
Darren Sammy Cricket Ground, Gros Islet
Phong độ
WWLDL St. Lucia
LLWLW Sint Maarten
  1. 12' T. Thomas · A. Myers 1-0
  2. 38' 1-1 C. Amatkarijo · I. Kort
  3. 45'+1 J. MacFarlane A. Myers
  4. HT1-1
  5. 56' 1-2 G. Lake · Q. Christina
  6. 63' M. St. Prix R. Stanislas
  7. 63' C. Sandiford J. Similien
  8. 63' R. Olivacce D. Forsythe
  9. 68' O. Hobgood K. Gerritsen
  10. 68' E. de Vries G. Lake
  11. 81' Kurt Frederick
  12. 84' E. Butcher G. President
  13. 84' B. Sandiford A. Remy
  14. 89' T. Illidge C. Amatkarijo
  15. FT1-2

Đội hình

St. Lucia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. John
  1. 1V. Barclett 7.5
  2. 19A. Myers ▼ 45' 6.9
  3. 6M. Doxilly 6.3
  4. 3T. Thomas 7.7
  5. 2K. Frederick 8.7
  6. 17A. Remy ▼ 84' 6.6
  7. 12L. Joseph 6.7
  8. 20J. Similien ▼ 63' 7.2
  9. 11R. Stanislas ▼ 63' 6.3
  10. 21G. President ▼ 84' 7.2
  11. 14C. Elva 7.3

Dự bị 10

  1. 10J. MacFarlane ▲ 45' 7.5
  2. 9M. St. Prix ▲ 63' 6.9
  3. 13C. Sandiford ▲ 63' 6.7
  4. 18E. Butcher ▲ 84' 6.7
  5. 15B. Sandiford ▲ 84' 7.0
  6. 5S. Evans
  7. 16L. Joseph-Johnson
  8. 8L. Henville
  9. 23D. Donaie
  10. 22S. Ribot
Sint Maarten Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. de Jong
  1. 1T. Richardson 8.2
  2. 5D. Forsythe ▼ 63' 6.7
  3. 3M. de Nooijer 6.7
  4. 11S. Hughes 6.7
  5. 4K. Richards 6.9
  6. 17G. Lake ▼ 68' 7.5
  7. 8T. Kerssies 6.5
  8. 19Q. Christina 7.6
  9. 9I. Kort 7.9
  10. 10K. Gerritsen ▼ 68' 6.5
  11. 7C. Amatkarijo ▼ 89' 7.7

Dự bị 6

  1. 12R. Olivacce ▲ 63' 6.6
  2. 6O. Hobgood ▲ 68' 6.7
  3. 21E. de Vries ▲ 68' 7.2
  4. 16T. Illidge ▲ 89'
  5. 18G. Croes
  6. 23C. Joseph

Thống kê

019
300
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm14
10Trúng đích7
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
9Phạt góc3
12Việt vị2
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
5Cứu thua9
409Chuyền bóng342
318Chuyền chính xác254
78%Chính xác chuyền74%

So sánh

7Trận đấu7
11Ghi được7
9Thủng lưới19
1.57Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu