Guadeloupe
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St. Kitts and Nevis

Guadeloupe vs St. Kitts and Nevis

Tỷ số chung cuộc: Guadeloupe 5-0 St. Kitts and Nevis tại CONCACAF Nations League, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guadeloupe thắng 3, hòa 0, St. Kitts and Nevis thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 6
Phong độ
WLWWW Guadeloupe
WLLWW St. Kitts and Nevis
  1. 19' M. Phaëton · J. Senneville 1-0
  2. 22' Omari Sterling James
  3. 27' Andre Burley
  4. 34' Matthias Phaeton
  5. HT1-0
  6. 46' R. Belgrove D. Edwards
  7. 57' Harry Panayiotou
  8. 62' M. Saint-Maximin J. Leborgne
  9. 62' T. Arconte L. Archimède
  10. 67' K. Rogers E. Nicholls
  11. 74' T. Arconte 2-0
  12. 75' K. Bevis M. Coco
  13. 76' K. Bevis · M. Phaëton 3-0
  14. 80' J. Roussillon · T. Arconte 4-0
  15. 83' N. Saintini M. Alphonse
  16. 83' H. Dezac A. Plumain
  17. 90'+1 Tairyk Arconte
  18. 90' T. Arconte · J. Roussillon 5-0
  19. FT5-0

Đội hình

Guadeloupe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Angloma
  1. 23D. Rouyard 7.3
  2. 2M. Alphonse ▼ 83' 7.3
  3. 19M. Lina 7.5
  4. 13C. Avinel 7.2
  5. 4J. Roussillon 8.9
  6. 9M. Coco ▼ 75' 7.2
  7. 18J. Leborgne ▼ 62' 7.2
  8. 12J. Senneville 7.3
  9. 8A. Plumain ▼ 83' 7.3
  10. 21L. Archimède ▼ 62' 7.0
  11. 10M. Phaëton 9.0

Dự bị 10

  1. 6M. Saint-Maximin ▲ 62' 6.3
  2. 22T. Arconte ⚽2 ▲ 62' 8.7
  3. 15K. Bevis ▲ 75' 7.0
  4. 5N. Saintini ▲ 83' 6.6
  5. 3H. Dezac ▲ 83' 6.7
  6. 7S. Davidas
  7. 20S. Casimir
  8. 16K. Feler
  9. 14V. Tillé
  10. 1T. Bartouche-Selbonne
St. Kitts and Nevis Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Huggins
  1. 18J. Archibald 7.2
  2. 13E. Nicholls ▼ 67' 6.9
  3. 4A. Burley 5.9
  4. 5J. Ible 5.9
  5. 11T. Shade 5.3
  6. 22O. Sterling-James 6.5
  7. 19R. Sawyers 6.5
  8. 8Y. Mitchum 6.9
  9. 14R. Sommersall 6.9
  10. 9H. Panayiotou 6.2
  11. 20D. Edwards ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 21R. Belgrove ▲ 46' 6.7
  2. 10K. Rogers ▲ 67' 6.7
  3. 15N. Browne
  4. 2E. Bristow
  5. 12J. Myers
  6. 7T. Williams
  7. 23X. Parke

Thống kê

025
330
43%Kiểm soát bóng57%
26Dứt điểm6
13Trúng đích1
7Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
298Chuyền bóng397
244Chuyền chính xác328
82%Chính xác chuyền83%

So sánh

11Trận đấu11
31Ghi được6
9Thủng lưới28
2.82Bàn thắng mỗi trận0.55
6Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu