Belize
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
French Guyana

Belize vs French Guyana

Tỷ số chung cuộc: Belize 1-0 French Guyana tại CONCACAF Nations League, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Belize thắng 3, hòa 1, French Guyana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 5
Sân vận động
FFB Field, Belmopán
Phong độ
DWLDW Belize
WWLWD French Guyana
  1. 15' J. Ramos J. Polanco
  2. HT0-0
  3. 55' H. Ávila W. Moss
  4. 55' A. Chi N. Guerra
  5. 62' Yannis Letard
  6. 69' Y. Nozile T. Némouthé
  7. 74' N. Anderson A. Barillas
  8. 75' D. Nembhard E. Trapp
  9. 81' J. Sarrucco A. Abelinti
  10. 90'+6 P. Martínez · E. Reneau 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Belize Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Pérez
  1. 1C. Tillett 8.9
  2. 5A. Barillas ▼ 74' 6.9
  3. 2P. Martínez 7.7
  4. 11J. Myvette 6.9
  5. 18E. Trapp ▼ 75' 6.5
  6. 8W. Moss ▼ 55' 6.3
  7. 10E. Reneau 7.2
  8. 16J. Polanco ▼ 15' 6.6
  9. 17N. Guerra ▼ 55' 6.9
  10. 21N. Amankwah-Mensah 6.3
  11. 9G. Thurton 6.7

Dự bị 11

  1. 19J. Ramos ▲ 15' 6.9
  2. 7H. Ávila ▲ 55' 6.3
  3. 6A. Chi ▲ 55' 6.5
  4. 3N. Anderson ▲ 74' 6.3
  5. 4D. Nembhard ▲ 75' 6.9
  6. 13A. Zelaya
  7. 12L. Cunil
  8. 24D. Baptist
  9. 14M. Clare
  10. 15J. Lennan
  11. 23T. Harris
French Guyana Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Darcheville
  1. 23D. Léon 6.7
  2. 13M. Colino 6.3
  3. 18Y. Letard 6.3
  4. 4A. Ajaïso 6.5
  5. 5J. Legrand 6.6
  6. 3Y. Marmot 7.9
  7. 21Loïc Baal 7.2
  8. 8Z. Charlec 6.9
  9. 10Ludovic Baal 7.5
  10. 6T. Némouthé ▼ 69' 7.3
  11. 9A. Abelinti ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 19Y. Nozile ▲ 69' 6.9
  2. 11J. Sarrucco ▲ 81' 6.5
  3. 7J. Haabo
  4. 1M. Golitin
  5. 15M. Haabo
  6. 17D. Florentine
  7. 16R. Atchaliso
  8. 20F. Gaubert
  9. 2U. Pereira Souza

Thống kê

001
310
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm16
1Trúng đích7
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
7Cứu thua0
324Chuyền bóng404
234Chuyền chính xác316
72%Chính xác chuyền78%

So sánh

6Trận đấu8
5Ghi được15
7Thủng lưới8
0.83Bàn thắng mỗi trận1.88
2Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu