Antigua and Barbuda
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Puerto Rico

Antigua and Barbuda vs Puerto Rico

Tỷ số chung cuộc: Antigua and Barbuda 2-3 Puerto Rico tại CONCACAF Nations League, 18 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 5
Sân vận động
ABFA Technical Center, Piggotts
Phong độ
LWDLL Antigua and Barbuda
LDLDL Puerto Rico
  1. 7' 0-1 W. Rivera · D. Ríos
  2. 15' Kieran Richards
  3. 28' I. Silva R. Tapia
  4. 33' 0-2 D. Ríos
  5. HT0-2
  6. 52' D. Pereira · R. Deterville 1-2
  7. 54' R. Browne · J. Parker 2-2
  8. 55' J. Burgos I. Angking
  9. 58' 2-3 W. Rivera · J. O'Neill
  10. 73' A. Nathaniel-George T. Bramble
  11. 78' K. Challenger J. Parker
  12. 78' J. Stevens R. Browne
  13. 80' Joel Burgos
  14. 82' A. Rosario W. Rivera
  15. 82' C. Ortiz N. Hernández
  16. 87' T. Tonge S. Phillip
  17. 89' Tyrique Tonge
  18. 90' Joel Burgos
  19. 90' Joel Burgos
  20. FT2-3

Đội hình

Antigua and Barbuda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Leigertwood
  1. 18Z. Scott 7.3
  2. 14S. Phillip ▼ 87' 6.2
  3. 4K. Richards 6.0
  4. 5A. Taylor-Sinclair 6.5
  5. 16C. Roberts 6.7
  6. 11Q. Griffith 6.9
  7. 9D. Pereira 7.3
  8. 10T. Bramble ▼ 73' 6.7
  9. 23J. Parker ▼ 78' 6.9
  10. 7R. Deterville 8.3
  11. 6R. Browne ▼ 78' 6.3

Dự bị 11

  1. 12A. Nathaniel-George ▲ 73' 6.9
  2. 8K. Challenger ▲ 78' 6.6
  3. 22J. Stevens ▲ 78' 6.3
  4. 17T. Tonge ▲ 87' 6.6
  5. 20K. Kirby
  6. 13S. Knight
  7. 3V. Allen
  8. 15S. Tomlinson
  9. 21M. Parker
  10. 1J. Martin
  11. 19D. Bishop
Puerto Rico Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Trout
  1. 1J. Serrano 7.2
  2. 5C. Quiñónes 7.3
  3. 18G. Calderón 6.9
  4. 4R. Sulia 6.6
  5. 22N. Hernández ▼ 82' 6.2
  6. 10I. Angking ▼ 55' 6.9
  7. 6J. O'Neill 7.3
  8. 7W. Rivera ⚽2 ▼ 82' 9.0
  9. 21D. Ríos 9.3
  10. 9R. Rivera 7.0
  11. 16R. Tapia ▼ 28' 6.9

Dự bị 8

  1. 17I. Silva ▲ 28' 6.9
  2. 14J. Burgos ▲ 55' 6.3
  3. 19A. Rosario ▲ 82' 6.7
  4. 8C. Ortiz ▲ 82' 6.2
  5. 12A. Martínez
  6. 15E. Solomiany
  7. 3B. Barnett
  8. 20S. Otero

Thống kê

026
221
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm19
6Trúng đích10
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
6Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
404Chuyền bóng435
324Chuyền chính xác367
80%Chính xác chuyền84%

So sánh

7Trận đấu10
9Ghi được22
27Thủng lưới12
1.29Bàn thắng mỗi trận2.2
0Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu