Montserrat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dominican Republic

Montserrat vs Dominican Republic

Tỷ số chung cuộc: Montserrat 2-1 Dominican Republic tại CONCACAF Nations League, 17 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montserrat thắng 2, hòa 1, Dominican Republic thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 5
Phong độ
LLLWW Montserrat
LDWLL Dominican Republic
  1. 18' Jean Carlos López
  2. 20' Dean Mason
  3. 37' B. Barzey 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' K. Strawbridge-Simon · B. Barzey 2-0
  6. 58' D. Leonardo N. Lorenzo
  7. 58' R. Vásquez R. Alba
  8. 62' Jernade Meade
  9. 67' Luiyi de Lucas
  10. 69' Ronaldo Vásquez
  11. 72' E. Japa M. Sambataro
  12. 72' C. Ventura J. Báez
  13. 75' 2-1 E. Reyes · J. Carlos López
  14. 79' D. Richmond B. Barzey
  15. 90'+3 Joey Taylor
  16. 90'+1 Kaleem Simon
  17. 90'+7 Daniel Leonardo Flores
  18. 90'+1 L. Kirnon D. Mason
  19. FT2-1

Đội hình

Montserrat Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 1C. Brooks 6.9
  2. 18D. Mason ▼ 90' 6.3
  3. 4N. Gordon 6.9
  4. 6D. Daniels 7.2
  5. 5J. Dorsett 7.0
  6. 3J. Meade 6.3
  7. 10K. Strawbridge-Simon 7.9
  8. 7B. Comley 6.7
  9. 14J. Taylor 6.7
  10. 11B. Barzey ▼ 79' 7.9
  11. 9A. Clifton 6.7

Dự bị 10

  1. 16D. Richmond ▲ 79' 6.2
  2. 17L. Kirnon ▲ 90'
  3. 21S. Mendes
  4. 12J. Allen
  5. 13K. Nelson
  6. 20B. Woods-Garness
  7. 23M. Rogers
  8. 22S. Rodney
  9. 19J. Dyer
  10. 15J. Comley
Dominican Republic Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Neveleff
  1. 20X. Valdez 6.5
  2. 4B. López 6.9
  3. 23L. de Lucas 7.0
  4. 13M. Sambataro ▼ 72' 6.7
  5. 18J. Báez ▼ 72' 6.9
  6. 8H. Mörschel 7.6
  7. 14J. Carlos López 7.6
  8. 7N. Lorenzo ▼ 58' 6.6
  9. 19R. Alba ▼ 58' 6.3
  10. 17D. Romero 6.7
  11. 11E. Reyes 8.3

Dự bị 12

  1. 6D. Leonardo ▲ 58' 6.6
  2. 10R. Vásquez ▲ 58' 6.6
  3. 9E. Japa ▲ 72' 6.7
  4. 16C. Ventura ▲ 72' 6.9
  5. 12J. Guzmán
  6. 1M. Lloyd
  7. 2Y. Melo
  8. 5I. Díaz
  9. 21I. Báez
  10. 22C. Rossell
  11. 3C. García
  12. 15J. Pineda

Thống kê

040
840
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm20
2Trúng đích3
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn8
0Phạt góc8
3Việt vị2
20Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
2Cứu thua0
174Chuyền bóng490
105Chuyền chính xác417
60%Chính xác chuyền85%

So sánh

6Trận đấu7
9Ghi được14
14Thủng lưới11
1.5Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu