Barbados
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Nicaragua

Barbados vs Nicaragua

Tỷ số chung cuộc: Barbados 0-4 Nicaragua tại CONCACAF Nations League, 17 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 5
Phong độ
LLLDD Barbados
DLLDD Nicaragua
  1. 2' Armando Lashley
  2. 6' Junior Arteaga
  3. 22' 0-1 J. Arteaga11m
  4. 43' 0-2 N. Rodríguez · L. Coronel
  5. HT0-2
  6. 46' N. Butcher O. Leacock
  7. 46' J. Moreno A. Acuña
  8. 55' 0-3 L. Coronel · H. Niño
  9. 57' J. Chávez L. Coronel
  10. 57' W. Talavera J. Arteaga
  11. 59' K. Atkins R. Jules
  12. 59' 0-4 J. Montes · J. Chávez
  13. 64' Ackeel Applewhaite R. Smith
  14. 70' J. Moncada J. Montes
  15. 79' T. James A. Lashley
  16. 81' M. Hernández M. Fletes
  17. 83' Ackeel Applewhaite
  18. 90' Keon Atkins
  19. FT0-4

Đội hình

Barbados Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Boyce
  1. 18L. Brathwaite 6.2
  2. 3R. Smith ▼ 64' 5.9
  3. 4M. Williams 6.3
  4. 5A. Hill 5.9
  5. 2A. Applewhaite 5.9
  6. 13Z. Ellis-Hayden 6.6
  7. 23R. Jules ▼ 59' 6.3
  8. 8H. Holligan 6.9
  9. 10O. Leacock ▼ 46' 6.6
  10. 14Z. Applewhite 6.3
  11. 19A. Lashley ▼ 79' 6.3

Dự bị 11

  1. 11N. Butcher ▲ 46' 6.7
  2. 16K. Atkins ▲ 59' 6.5
  3. 7Ackeel Applewhaite ▲ 64' 6.5
  4. 9T. James ▲ 79' 6.2
  5. 12R. Morris
  6. 1R. Agard
  7. 17Z. Edmee
  8. 21K. Primus
  9. 20D. King
  10. 15D. Richards
  11. 22E. Downey
Nicaragua Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Figueroa
  1. 12C. Salandía 7.2
  2. 18B. Hernández 7.2
  3. 6H. Niño 7.7
  4. 4M. Fletes ▼ 81' 7.0
  5. 20L. Coronel ▼ 57' 8.5
  6. 15N. Rodríguez 7.6
  7. 10J. Arteaga ▼ 57' 7.5
  8. 13A. Acuña ▼ 46' 6.3
  9. 19J. Pérez 7.3
  10. 7A. Smith 6.6
  11. 8J. Montes ▼ 70' 7.7

Dự bị 9

  1. 9J. Moreno ▲ 46' 6.6
  2. 3J. Chávez ▲ 57' 6.9
  3. 11W. Talavera ▲ 57' 6.9
  4. 16J. Moncada ▲ 70' 6.9
  5. 5M. Hernández ▲ 81' 6.6
  6. 2E. Martínez
  7. 1M. Rodríguez
  8. 14J. Coronel
  9. 17M. Moldskred

Thống kê

034
010
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm17
2Trúng đích8
1Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
4Phạt góc0
1Việt vị0
13Phạm lỗi24
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
278Chuyền bóng484
210Chuyền chính xác434
76%Chính xác chuyền90%

So sánh

9Trận đấu9
12Ghi được20
31Thủng lưới10
1.33Bàn thắng mỗi trận2.22
0Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu