Puerto Rico
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Guyana

Puerto Rico vs Guyana

Tỷ số chung cuộc: Puerto Rico 1-3 Guyana tại CONCACAF Nations League, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Puerto Rico thắng 1, hòa 0, Guyana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 3
Phong độ
LDLDL Puerto Rico
WLWLL Guyana
  1. 10' L. Antonetti · D. Ríos 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Gerald Díaz
  4. 60' 1-1 O. Glasgow11m
  5. 63' 1-2 K. Benjamin · L. Gordon
  6. 64' J. O'Neill I. Angking
  7. 64' I. Silva J. Burgos
  8. 67' Kelsey Benjamin
  9. 68' D. Moore K. Benjamin
  10. 69' Joel Serrano
  11. 72' Nathan Moriah-Welsh
  12. 74' R. Tapia D. Ríos
  13. 74' D. Vega R. Rivera
  14. 83' L. Lovell S. Duke-McKenna
  15. 84' 1-3 D. Moore
  16. 87' R. Hackett O. Glasgow
  17. 89' C. Ortiz R. Ydrach
  18. 90'+4 Elliot Bonds
  19. 90' Reiss Greenidge
  20. FT1-3

Đội hình

Puerto Rico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Trout
  1. 1J. Serrano 6.2
  2. 18R. Ydrach ▼ 89' 6.5
  3. 5Z. Valentín 7.3
  4. 2N. Cardona 6.9
  5. 22N. Hernández 6.9
  6. 13G. Díaz 6.2
  7. 10I. Angking ▼ 64' 6.9
  8. 14J. Burgos ▼ 64' 6.9
  9. 11L. Antonetti 7.5
  10. 9R. Rivera ▼ 74' 7.0
  11. 21D. Ríos ▼ 74' 7.2

Dự bị 11

  1. 6J. O'Neill ▲ 64' 6.7
  2. 17I. Silva ▲ 64' 6.3
  3. 16R. Tapia ▲ 74' 6.6
  4. 15D. Vega ▲ 74' 6.3
  5. 8C. Ortiz ▲ 89'
  6. 19A. Rosario
  7. 7B. Donato
  8. 4R. Sulia
  9. 23A. Martínez
  10. 20S. Otero
  11. 3E. Solomiany
Guyana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Shabazz
  1. 18Q. Roberts 7.2
  2. 15R. Greenidge 7.2
  3. 14C. Kellman 7.0
  4. 5J. Jones 6.7
  5. 6N. Moriah-Welsh 7.0
  6. 8S. Duke-McKenna ▼ 83' 7.3
  7. 11K. Benjamin ▼ 68' 7.3
  8. 17D. Wilson 7.0
  9. 23E. Bonds 7.3
  10. 10O. Glasgow ▼ 87' 7.3
  11. 13L. Gordon 7.3

Dự bị 12

  1. 9D. Moore ▲ 68' 7.2
  2. 2L. Lovell ▲ 83' 6.6
  3. 19R. Hackett ▲ 87' 6.3
  4. 22A. Clarke
  5. 7D. Niles
  6. 12K. Daniel
  7. 21C. Nelson
  8. 1K. McKenzie-Lyle
  9. 20A. Ramsey
  10. 3J. Grant
  11. 16R. Ritch
  12. 4J. Garrett

Thống kê

023
140
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm16
5Trúng đích7
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
515Chuyền bóng428
442Chuyền chính xác368
86%Chính xác chuyền86%

So sánh

10Trận đấu8
22Ghi được21
12Thủng lưới10
2.2Bàn thắng mỗi trận2.63
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu