Barbados
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Dominican Republic

Barbados vs Dominican Republic

Tỷ số chung cuộc: Barbados 0-5 Dominican Republic tại CONCACAF Nations League, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Barbados thắng 0, hòa 1, Dominican Republic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 3
Phong độ
LLLDD Barbados
LDWLL Dominican Republic
  1. 7' 0-1 D. Romero · L. de Lucas
  2. 14' Edison Azcona
  3. 21' 0-2 E. Reyes · R. Vásquez
  4. 31' Yoan Melo
  5. 44' 0-3 R. Griffithphản lưới
  6. 45'+1 Andre Applewhaite
  7. HT0-3
  8. 46' J. Oughterson A. Javaid
  9. 46' S. Clarke R. Trim
  10. 46' A. Chandler R. Griffith
  11. 46' D. Leonardo E. Azcona
  12. 46' J. Báez Y. Melo
  13. 57' 0-4 H. Mörschel · D. Romero
  14. 58' R. Trotman H. Hope
  15. 62' Daniel Leonardo
  16. 69' R. Brathwaite N. Butcher
  17. 73' R. Alba E. Reyes
  18. 73' M. Rodríguez M. Sambataro
  19. 81' Xavier Valdez
  20. 83' Jeremy Báez
  21. 84' N. Lorenzo R. Vásquez
  22. 86' Jaron Oughterson
  23. 87' Andre Applewhaite
  24. 87' Andre Applewhaite
  25. 88' 0-5 R. Alba
  26. 89' Shaquan Clarke
  27. FT0-5

Đội hình

Barbados Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Orlando da Costa
  1. 18L. Brathwaite 5.2
  2. 15S. Codrington 5.9
  3. 5K. Pearce 6.2
  4. 4R. Griffith ▼ 46' 5.6
  5. 2A. Applewhaite 6.7
  6. 3R. Trim ▼ 46' 6.2
  7. 20A. Javaid ▼ 46' 6.2
  8. 6J. Harris 6.3
  9. 11N. Butcher ▼ 69' 6.6
  10. 10T. Gale 6.5
  11. 9H. Hope ▼ 58' 6.2

Dự bị 12

  1. 7J. Oughterson ▲ 46' 6.3
  2. 8S. Clarke ▲ 46' 6.3
  3. 12A. Chandler ▲ 46' 6.2
  4. 17R. Trotman ▲ 58' 6.3
  5. 23R. Brathwaite ▲ 69' 6.5
  6. 16S. Collymore
  7. 19K. Blades
  8. 21N. Browne
  9. 1R. Agard
  10. 22E. Downey
  11. 13N. Harper
  12. 14J. Headley
Dominican Republic Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Neveleff
  1. 20X. Valdez 6.7
  2. 2Y. Melo ▼ 46' 6.5
  3. 23L. de Lucas 7.2
  4. 13M. Sambataro ▼ 73' 7.0
  5. 3C. García 6.9
  6. 8H. Mörschel 7.6
  7. 14J. Carlos López 7.2
  8. 21E. Azcona ▼ 46' 6.6
  9. 17D. Romero 8.5
  10. 11E. Reyes ▼ 73' 7.6
  11. 10R. Vásquez ▼ 84' 8.5

Dự bị 12

  1. 6D. Leonardo ▲ 46' 6.9
  2. 18J. Báez ▲ 46' 7.3
  3. 19R. Alba ▲ 73' 7.2
  4. 22M. Rodríguez ▲ 73' 6.6
  5. 7N. Lorenzo ▲ 84' 6.5
  6. 5A. Ciriaco
  7. 12J. Guzmán
  8. 4B. López
  9. 1M. Lloyd
  10. 15J. Pineda
  11. 16C. Ventura
  12. 9E. Japa

Thống kê

141
650
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm20
0Trúng đích5
4Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
1Phạt góc6
0Việt vị4
17Phạm lỗi21
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
255Chuyền bóng513
192Chuyền chính xác451
75%Chính xác chuyền88%

So sánh

9Trận đấu7
12Ghi được14
31Thủng lưới11
1.33Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu