Bahamas
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Antigua and Barbuda

Bahamas vs Antigua and Barbuda

Tỷ số chung cuộc: Bahamas 1-4 Antigua and Barbuda tại CONCACAF Nations League, 14 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 3
Phong độ
LLLDL Bahamas
LWDLL Antigua and Barbuda
  1. 3' 0-1 J. Stevens · J. Parker
  2. 9' 0-2 J. Stevens · D. Pereira
  3. 37' Quinton Griffith
  4. 43' 0-3 T. Bramble
  5. HT0-3
  6. 53' N. Wells P. Wilson
  7. 62' P. Julmis · M. Joseph 1-3
  8. 65' S. Phillip J. Stevens
  9. 65' S. Knight J. Parker
  10. 66' Zafique Drew
  11. 67' W. Gardiner A. Cartwright
  12. 67' R. McPhee O. Bain
  13. 77' 1-4 Q. Griffith11m
  14. 82' T. Tonge D. Pereira
  15. 82' V. Allen K. Richards
  16. 89' C. Osbourne R. Deterville
  17. 90'+1 N. López P. Julmis
  18. FT1-4

Đội hình

Bahamas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Jean
  1. 1M. Butler 7.7
  2. 14A. Cartwright ▼ 67' 6.3
  3. 3P. Wilson ▼ 53' 5.7
  4. 6J. Tilo 6.3
  5. 4J. Miller 5.9
  6. 10L. St. Fleur 6.3
  7. 5W. Bayles 6.3
  8. 7O. Bain ▼ 67' 6.0
  9. 8C. Rahming 7.2
  10. 11M. Joseph 6.3
  11. 9P. Julmis ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 19N. Wells ▲ 53' 6.5
  2. 16W. Gardiner ▲ 67' 5.9
  3. 12R. McPhee ▲ 67' 6.7
  4. 17N. López ▲ 90'
  5. 2M. Thompson
  6. 20J. Massey
  7. 23A. Adderley
  8. 18C. Pratt
  9. 13N. Johnson
Antigua and Barbuda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Leigertwood
  1. 18Z. Scott 6.9
  2. 2Z. Drew 7.2
  3. 4K. Richards ▼ 82' 6.3
  4. 5D. Bowry 6.6
  5. 6Z. Francis-Angol 6.9
  6. 23J. Parker ▼ 65' 7.6
  7. 10T. Bramble 8.0
  8. 22J. Stevens ⚽2 ▼ 65' 9.2
  9. 11Q. Griffith 7.7
  10. 7R. Deterville ▼ 89' 7.5
  11. 9D. Pereira ▼ 82' 8.3

Dự bị 11

  1. 14S. Phillip ▲ 65' 6.3
  2. 13S. Knight ▲ 65' 6.3
  3. 17T. Tonge ▲ 82' 6.6
  4. 3V. Allen ▲ 82' 6.7
  5. 15C. Osbourne ▲ 89'
  6. 16K. Knight
  7. 20K. Kirby
  8. 21M. Parker
  9. 8K. Challenger
  10. 19D. Hadeed
  11. 1T. Moore

Thống kê

000
520
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm20
2Trúng đích12
1Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
0Phạt góc5
2Việt vị4
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
8Cứu thua1
312Chuyền bóng404
229Chuyền chính xác346
73%Chính xác chuyền86%

So sánh

5Trận đấu7
7Ghi được9
21Thủng lưới27
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
0Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu