St. Vincent / Grenadines
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
French Guyana

St. Vincent / Grenadines vs French Guyana

Tỷ số chung cuộc: St. Vincent / Grenadines 1-4 French Guyana tại CONCACAF Nations League, 13 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 3
Sân vận động
Arnos Vale Ground, Kingstown
Phong độ
WWDWW St. Vincent / Grenadines
WWLWD French Guyana
  1. 5' Cornelius Stewart
  2. 7' 0-1 T. Némouthé · Ludovic Baal
  3. 9' Sherwyn Alexander
  4. 10' 0-2 A. Abelinti11m
  5. 29' J. Sutherland · G. Francis 1-2
  6. 35' Yannis Letard
  7. 42' 1-3 Loïc Baal · M. Colino
  8. HT1-3
  9. 57' M. Brown-Andrews G. Francis
  10. 57' K. Edwards M. Simmons
  11. 57' S. Kago Y. Letard
  12. 62' Kyle Edwards
  13. 65' D. Florentine Ludovic Baal
  14. 68' Sullyvan
  15. 72' J. Sarrucco A. Abelinti
  16. 72' J. Haabo R. Atchaliso
  17. 77' R. Thomas C. Stewart
  18. 77' N. Burgin G. Browne
  19. 81' 1-4 J. Haabo · J. Sarrucco
  20. 84' K. Francis J. Sutherland
  21. FT1-4

Đội hình

St. Vincent / Grenadines Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Gordon
  1. 23G. Davis 6.0
  2. 3J. Jack 6.3
  3. 5J. Sutherland ▼ 84' 6.9
  4. 4N. Charles 6.2
  5. 19G. Browne ▼ 77' 6.0
  6. 15M. Simmons ▼ 57' 6.2
  7. 12S. Alexander 6.2
  8. 8K. Joseph 6.7
  9. 20G. Francis ▼ 57' 6.7
  10. 9C. Stewart ▼ 77' 6.7
  11. 10O. Anderson 6.9

Dự bị 12

  1. 6M. Brown-Andrews ▲ 57' 6.5
  2. 17K. Edwards ▲ 57' 7.2
  3. 13R. Thomas ▲ 77' 6.6
  4. 2N. Burgin ▲ 77' 6.2
  5. 16K. Francis ▲ 84' 6.9
  6. 21B. Richards
  7. 14J. Adams
  8. 22J. Lewis
  9. 18K. Franklyn
  10. 11T. Joseph
  11. 7S. Phillips
  12. 1J. Stowe
French Guyana Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Darcheville
  1. 23D. Léon 7.7
  2. 13M. Colino 7.3
  3. 4F. Gaubert 7.2
  4. 18Y. Letard ▼ 57' 6.6
  5. 5J. Legrand 6.7
  6. 3U. Pereira Souza 6.9
  7. 6T. Némouthé 7.7
  8. 21Loïc Baal ▼ 65' 7.7
  9. 10Ludovic Baal ▼ 65' 7.7
  10. 8R. Atchaliso ▼ 72' 6.7
  11. 9A. Abelinti ▼ 72' 7.5

Dự bị 7

  1. 16S. Kago ▲ 57' 6.6
  2. 17D. Florentine ▲ 65' 6.3
  3. 11J. Sarrucco ▲ 72' 6.9
  4. 7J. Haabo ▲ 72' 7.9
  5. 19Y. Nozile
  6. 20J. Benice
  7. 22M. Golitin

Thống kê

036
220
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm9
5Trúng đích6
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị0
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
354Chuyền bóng370
275Chuyền chính xác283
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

6Trận đấu8
13Ghi được15
14Thủng lưới8
2.17Bàn thắng mỗi trận1.88
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu