Montserrat
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Nicaragua

Montserrat vs Nicaragua

Tỷ số chung cuộc: Montserrat 0-3 Nicaragua tại CONCACAF Nations League, 13 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 3
Phong độ
LLLWW Montserrat
DLLDD Nicaragua
  1. -5' Lyle Taylor
  2. 5' 0-1 J. Pérez · Ó. Acevedo
  3. 25' Ariagner Smith
  4. 35' Juan Barrera
  5. 43' S. Rodney L. Taylor
  6. 44' Matias Belli Moldskred
  7. HT0-1
  8. 46' H. Medina M. Moldskred
  9. 46' B. Hernández J. Barrera
  10. 47' Lucas Kirnon
  11. 70' N. Rodríguez J. Moreno
  12. 72' 0-2 H. Medina · N. Rodríguez
  13. 82' L. Duberry J. Taylor
  14. 82' B. Woods-Garness A. Clifton
  15. 84' Óscar Acevedo
  16. 84' J. Montes L. Coronel
  17. 90'+1 W. Talavera A. Smith
  18. 90'+3 0-3 J. Montes
  19. FT0-3

Đội hình

Montserrat Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 1C. Brooks 8.5
  2. 23D. Mason 5.6
  3. 6N. Gordon 6.2
  4. 11J. Comley 6.7
  5. 22C. Braham-Barrett 6.2
  6. 14L. Kirnon 5.7
  7. 18A. Dyer 6.7
  8. 7K. Strawbridge-Simon 6.6
  9. 4J. Taylor ▼ 82' 6.6
  10. 9L. Taylor ▼ 43' 6.7
  11. 17A. Clifton ▼ 82' 6.5

Dự bị 6

  1. 12S. Rodney ▲ 43' 6.7
  2. 3L. Duberry ▲ 82' 6.5
  3. 8B. Woods-Garness ▲ 82' 6.5
  4. 15V. Roache
  5. 10S. Mendes
  6. 13K. Nelson
Nicaragua Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Figueroa
  1. 12C. Salandía 6.9
  2. 2J. Quijano 7.7
  3. 4M. Fletes 6.9
  4. 19J. Pérez 7.9
  5. 3Ó. Acevedo 7.3
  6. 11J. Barrera ▼ 46' 6.6
  7. 14J. Coronel 7.3
  8. 17M. Moldskred ▼ 46' 6.3
  9. 7A. Smith ▼ 90' 7.9
  10. 13L. Coronel ▼ 84' 7.2
  11. 9J. Moreno ▼ 70' 5.2

Dự bị 9

  1. 10H. Medina ▲ 46' 7.9
  2. 18B. Hernández ▲ 46' 7.2
  3. 15N. Rodríguez ▲ 70' 7.0
  4. 8J. Montes ▲ 84' 7.3
  5. 20W. Talavera ▲ 90'
  6. 1A. López
  7. 6H. Niño
  8. 16J. Chávez
  9. 5M. Hernández

Thống kê

112
640
37%Kiểm soát bóng63%
4Dứt điểm28
2Trúng đích11
0Chệch đích10
1Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
2Phạt góc6
2Việt vị0
8Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
240Chuyền bóng415
177Chuyền chính xác363
74%Chính xác chuyền87%

So sánh

6Trận đấu9
9Ghi được20
14Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận2.22
0Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu