Sint Maarten
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
St. Kitts and Nevis

Sint Maarten vs St. Kitts and Nevis

Tỷ số chung cuộc: Sint Maarten 2-3 St. Kitts and Nevis tại CONCACAF Nations League, 12 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 3
Phong độ
LLWLW Sint Maarten
WLLWW St. Kitts and Nevis
  1. 15' 0-1 T. Williams
  2. 18' G. Lake · S. Hughes 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' 1-2 T. Williams
  5. 58' N. Browne G. Williams
  6. 63' E. de Vries K. Gerritsen
  7. 67' 1-3 T. Williams · K. Rogers
  8. 74' D. Forsythe O. Hobgood
  9. 74' K. Richards D. Tjen-A-Kwoei
  10. 78' I. Kort 2-3
  11. 81' K. Clarke K. Rogers
  12. 81' C. Samuel J. Archibald
  13. 84' Keithroy Freeman
  14. 88' J. Craane G. Lake
  15. 90'+2 N. Phipps H. Panayiotou
  16. 90'+2 I. Frazier J. Myers
  17. FT2-3

Đội hình

Sint Maarten Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. de Jong
  1. 1T. Richardson 7.2
  2. 2I. Pata 6.9
  3. 3M. de Nooijer 6.5
  4. 11S. Hughes 6.5
  5. 14D. Tjen-A-Kwoei ▼ 74' 6.9
  6. 6O. Hobgood ▼ 74' 6.2
  7. 10K. Gerritsen ▼ 63' 6.7
  8. 19Q. Christina 6.7
  9. 17G. Lake ▼ 88' 6.6
  10. 7C. Amatkarijo 7.0
  11. 9I. Kort 7.3

Dự bị 7

  1. 21E. de Vries ▲ 63' 7.0
  2. 5D. Forsythe ▲ 74' 6.6
  3. 4K. Richards ▲ 74' 6.5
  4. 20J. Craane ▲ 88'
  5. 15R. Gerritsen
  6. 23C. Joseph
  7. 18G. Croes
St. Kitts and Nevis Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Huggins
  1. 18J. Archibald ▼ 81' 6.2
  2. 2A. Springer 6.3
  3. 3G. Williams ▼ 58' 6.5
  4. 4A. Burley 7.2
  5. 5D. Flemming 6.2
  6. 13J. Myers ▼ 90' 6.2
  7. 19R. Sawyers 7.3
  8. 10K. Rogers ▼ 81' 7.0
  9. 16K. Freeman 6.7
  10. 7T. Williams ⚽3 9.3
  11. 9H. Panayiotou ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 21N. Browne ▲ 58' 6.3
  2. 22K. Clarke ▲ 81' 6.3
  3. 23C. Samuel ▲ 81' 6.7
  4. 20N. Phipps ▲ 90'
  5. 15I. Frazier ▲ 90'
  6. 1Z. Smith
  7. 11K. Liburd

Thống kê

004
410
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm14
5Trúng đích9
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
324Chuyền bóng288
248Chuyền chính xác205
77%Chính xác chuyền71%

So sánh

7Trận đấu11
7Ghi được6
19Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận0.55
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu