Martinique
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Curaçao

Martinique vs Curaçao

Tỷ số chung cuộc: Martinique 1-0 Curaçao tại CONCACAF Nations League, 11 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League A · Vòng 2
Sân vận động
Stade Municipal Pierre-Aliker, Fort-de-France
Phong độ
LWWDD Martinique
DDWDL Curaçao
  1. 35' Nathan Markelo
  2. HT0-0
  3. 48' B. Labeau · A. Marny 1-0
  4. 50' Jérémy Corinus
  5. 60' Jurien Gaari
  6. 66' Daniel Herelle
  7. 66' Leandro Bacuna
  8. 67' Mickaël Biron
  9. 69' C. Rabathaly K. Fabien
  10. 70' J. Arias B. Kuwas
  11. 70' J. Ogenia N. Markelo
  12. 76' A. Félicitet J. Corinus
  13. 82' Carlo Rabathaly
  14. 85' E. Reuperné B. Moltenis
  15. 88' Enrick Reuperne
  16. FT1-0

Đội hình

Martinique Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Collat
  1. 16Y. Clémentia 8.3
  2. 5B. Moltenis ▼ 85' 6.9
  3. 22F. Poulolo 7.2
  4. 18L. Larade 7.5
  5. 6J. Corinus ▼ 76' 6.3
  6. 19D. Hérelle 6.2
  7. 14C. Mandouki 7.2
  8. 17A. Marny 7.3
  9. 10M. Biron 6.9
  10. 11B. Labeau 8.3
  11. 20K. Fabien ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 8C. Rabathaly ▲ 69' 6.7
  2. 2A. Félicitet ▲ 76' 6.5
  3. 12E. Reuperné ▲ 85' 6.5
  4. 4D. Singama
  5. 1T. De Percin
  6. 21T. Cavelan
  7. 23F. Landry
  8. 9G. Bilon
  9. 7M. Priam
Curaçao Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Gorré
  1. 23T. Doornbusch 8.2
  2. 15N. Markelo ▼ 70' 6.7
  3. 3J. Gaari 7.2
  4. 10L. Bacuna 6.3
  5. 5S. Floranus 7.2
  6. 8G. Roemeratoe 6.7
  7. 17B. Kuwas ▼ 70' 6.9
  8. 20K. Felida 6.9
  9. 7J. Bacuna 7.0
  10. 14K. Gorré 7.2
  11. 18J. Margaritha 6.2

Dự bị 9

  1. 9J. Arias ▲ 70' 7.2
  2. 21J. Ogenia ▲ 70' 7.2
  3. 6N. Holder
  4. 12J. Vicario
  5. 1N. Fancito
  6. 19G. Troupée
  7. 4R. Bonevacia
  8. 16E. Hooi
  9. 22T. Bodak

Thống kê

142
721
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm13
7Trúng đích5
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc7
1Việt vị3
19Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
277Chuyền bóng326
217Chuyền chính xác262
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được9
13Thủng lưới17
1.56Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu