Panama
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Martinique

Panama vs Martinique

Tỷ số chung cuộc: Panama 3-0 Martinique tại CONCACAF Nations League, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Panama thắng 3, hòa 1, Martinique thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League A · Vòng 1
Phong độ
LLLLL Panama
LWWDD Martinique
  1. 4' Boris Moltenis
  2. 9' J. Fajardo · A. Carrasquilla 1-0
  3. 10' Daniel Herelle
  4. 29' Aníbal Godoy
  5. HT1-0
  6. 46' C. Samudio L. Mejía
  7. 47' I. Díaz · E. Guerrero 2-0
  8. 56' J. Welch A. Godoy
  9. 56' K. Lenis E. Guerrero
  10. 66' A. Marny K. Fabien
  11. 66' G. Bilon E. Reuperné
  12. 74' C. Waterman J. Fajardo
  13. 76' C. Rabathaly D. Hérelle
  14. 76' A. Félicitet J. Corinus
  15. 80' Jovani Welch
  16. 83' C. Martínez A. Carrasquilla
  17. 87' D. Singama B. Moltenis
  18. 90' Cecilio Waterman
  19. 90'+3 C. Waterman 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

Panama Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Thomas Christiansen
  1. 1L. Mejía▼ 46'
  2. 4F. Escobar
  3. 5J. Córdoba
  4. 16A. Andrade
  5. 2C. Blackman
  6. 8A. Carrasquilla▼ 83'
  7. 20A. Godoy▼ 56'
  8. 15É. Davis
  9. 17J. Fajardo▼ 74'
  10. 19E. Guerrero▼ 56'
  11. 11I. Díaz

Dự bị 12

  1. 12C. Samudio▲ 46'
  2. 7J. Welch▲ 56'
  3. 9K. Lenis▲ 56'
  4. 18C. Waterman▲ 74'
  5. 6C. Martínez▲ 83'
  6. 3O. Valencia
  7. 21C. Yanis
  8. 23I. Anderson
  9. 13R. Phillips
  10. 10Á. Orelién
  11. 22J. Guerra
  12. 14R. Blackburn
Martinique Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Collat
  1. 16Y. Clémentia
  2. 5B. Moltenis▼ 87'
  3. 22F. Poulolo
  4. 18L. Larade
  5. 6J. Corinus▼ 76'
  6. 19D. Hérelle▼ 76'
  7. 14C. Mandouki
  8. 12E. Reuperné▼ 66'
  9. 10M. Biron
  10. 11B. Labeau
  11. 20K. Fabien▼ 66'

Dự bị 8

  1. 17A. Marny▲ 66'
  2. 9G. Bilon▲ 66'
  3. 8C. Rabathaly▲ 76'
  4. 2A. Félicitet▲ 76'
  5. 4D. Singama▲ 87'
  6. 23F. Landry
  7. 1T. De Percin
  8. 21T. Cavelan

Thống kê

036
420
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích5
1Bị chặn0
6Phạt góc4
4Việt vị4
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
514Chuyền bóng275
85%Chính xác chuyền73%

So sánh

18Trận đấu9
32Ghi được14
19Thủng lưới13
1.78Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu