Costa Rica vs Martinique
Tỷ số chung cuộc: Costa Rica 6-4 Martinique tại Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe, 5 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Costa Rica thắng 3, hòa 0, Martinique thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Harrison, New Jersey
- Phong độ
- WWLDL Costa Rica
- LWWDD Martinique
- 9' K. Waston 1-0
- 18' 1-1 P. Burner
- 40' F. Calvo 2-1
- 44' Kendall Waston
- HT2-1
- 47' Daniel Herelle
- 53' J. Vargas · J. Campbell 3-1
- 57' Yannis Clementia
- 58' ▲ J. Mexique ▼ K. Fortuné
- 58' ▲ E. Reuperné ▼ D. Hérelle
- 58' J. Campbell11m 4-1
- 63' ▲ S. Zúñiga ▼ J. Alcócer
- 68' A. Contreras · S. Zúñiga 5-1
- 71' ▲ G. Arbaut ▼ K. Fabien
- 73' Jefry Valverde
- 74' 5-2 B. Labeau11m
- 75' ▲ D. Campos ▼ C. Núñez
- 75' ▲ R. Wilson ▼ W. Azofeifa
- 78' 5-3 P. Burner
- 79' Roan Wilson
- 82' ▲ P. Arboine ▼ J. Valverde
- 82' ▲ W. Madrigal ▼ A. Contreras
- 85' ▲ A. Marny ▼ J. Riviérez
- 87' Andy Marny
- 89' D. Campos · J. Campbell 6-3
- 90'+2 6-4 J. Mexique · C. Mandouki
- FT6-4
Đội hình
- 18K. Chamorro 5.3
- 22J. Valverde ▼ 82' 5.9
- 19K. Waston ⚽ 7.2
- 3J. Vargas ⚽ 6.6
- 15F. Calvo 7.0
- 20W. Azofeifa ▼ 75' 6.5
- 5C. Borges 6.7
- 12J. Campbell ⚽ ⇢2 8.9
- 10C. Núñez ▼ 75' 6.7
- 8J. Alcócer ▼ 63' 6.9
- 7A. Contreras ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 11
- 13S. Zúñiga ▲ 63' 6.9
- 9D. Campos ⚽ ▲ 75' 6.6
- 21R. Wilson ▲ 75' 6.3
- 6P. Arboine ▲ 82' 6.5
- 16W. Madrigal ▲ 82' 6.7
- 4K. Fuller
- 1J. Delgado
- 23A. Lezcano
- 14R. Peña
- 11A. Suárez
- 2C. Martínez
- 16Y. Clémentia 4.6
- 7R. Labonne 6.2
- 22F. Poulolo 6.2
- 18J. Riviérez ▼ 85' 6.2
- 21F. Lapis 5.6
- 14C. Mandouki ⇢ 6.3
- 19D. Hérelle ▼ 58' 6.5
- 17K. Fabien ▼ 71' 5.6
- 13K. Fortuné ▼ 58' 6.7
- 15P. Burner ⚽2 7.5
- 10B. Labeau ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 6J. Mexique ⚽ ▲ 58' 7.2
- 12E. Reuperné ▲ 58' 6.3
- 20G. Arbaut ▲ 71' 6.3
- 8A. Marny ▲ 85' 6.3
- 5J. Michalet
- 11T. Ephestion
- 1T. De Percin
- 23E. Vermignon
- 2Y. Thimon
- 3E. Salines
- 4D. Singama
- 9S. Baker
Thống kê
03⚑4
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm14
7Trúng đích6
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
406Chuyền bóng300
335Chuyền chính xác237
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 1 | 3 | 13 - 1 | +12 | 7 | |
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 6 | |
| 1 | 3 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 6 - 4 | +2 | 5 | |
| 2 | 3 | 7 - 6 | +1 | 4 | |
| 2 | 3 | 10 - 2 | +8 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 3 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 8 - 6 | +2 | 4 | |
| 3 | 3 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 3 | 3 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 4 | 3 | 3 - 9 | -6 | 0 | |
| 4 | 3 | 3 - 4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 - 14 | -14 | 0 |
Gold Cup (Play Offs: )
So sánh
12Trận đấu9
17Ghi được14
27Thủng lưới13
1.42Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai9