Curaçao
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
El Salvador

Curaçao vs El Salvador

Tỷ số chung cuộc: Curaçao 0-1 El Salvador tại Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe, 17 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Curaçao thắng 0, hòa 3, El Salvador thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Independence Park, Kingston
Trọng tài
W. López
Phong độ
DDWDL Curaçao
LWDLD El Salvador
  1. 45'+1 0-1 N. Bonilla
  2. HT0-1
  3. 58' G. van Kessel M. Maria
  4. 66' A. Statie Shermaine Martina
  5. 76' J. Portillo J. Alas
  6. 82' M. Monterroza A. Flores
  7. 84' J. Arias J. Carolina
  8. 86' R. Marroquin J. Jiménez
  9. FT0-1

Đội hình

Curaçao HLV: R. Bicentini
  1. 1E. Room
  2. 2R. Martina
  3. 4D. Lachman
  4. 6M. Maria ▼ 58'
  5. 13J. Gaari
  6. 5J. Carolina ▼ 84'
  7. 10L. Bacuna
  8. 15Shermaine Martina ▼ 66'
  9. 9C. Benschop
  10. 18E. Hooi
  11. 11G. Nepomuceno

Dự bị 11

  1. 16G. van Kessel ▲ 58'
  2. 21A. Statie ▲ 66'
  3. 19J. Arias ▲ 84'
  4. 23Z. de la Paz
  5. 12S. Carmelia
  6. 17G. Constancia
  7. 7J. Antonia
  8. 22J. Pieter
  9. 3Shermar Martina
  10. 20J. Vapor
  11. 14K. Gorré
El Salvador HLV: C. de Los Cobos
  1. 1H. Hernández
  2. 4I. Mancia
  3. 21B. Tamacas
  4. 3R. Domínguez
  5. 14A. Flores ▼ 82'
  6. 10J. Alas ▼ 76'
  7. 16Ó. Cerén
  8. 7D. Cerén
  9. 15J. Jiménez ▼ 86'
  10. 6N. Orellana
  11. 9N. Bonilla

Dự bị 12

  1. 11J. Portillo ▲ 76'
  2. 12M. Monterroza ▲ 82'
  3. 20R. Marroquin ▲ 86'
  4. 23D. Galdamez
  5. 17B. Paz
  6. 8D. Rugamas
  7. 13S. Ortiz
  8. 5A. Mendoza
  9. 18K. Carabantes
  10. 2X. García
  11. 19G. Mayén
  12. 22O. Pleitez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Haiti
3 6 - 2 +4 9
1
Hoa Kỳ
3 11 - 0 +11 9
1
Jamaica
3 4 - 3 +1 5
1
Mexico
3 13 - 3 +10 9
2
Canada
3 12 - 3 +9 6
2
Costa Rica
3 7 - 3 +4 6
2
Curaçao
3 2 - 2 0 4
2
Panama
3 6 - 3 +3 6
3
Bermuda
3 4 - 4 0 3
3
El Salvador
3 1 - 4 -3 4
3
Guyana
3 3 - 9 -6 1
3
Martinique
3 5 - 7 -2 3
4
Cuba
3 0 - 17 -17 0
4
Honduras
3 6 - 4 +2 3
4
Nicaragua
3 0 - 8 -8 0
4
Trinidad and Tobago
3 1 - 9 -8 1

So sánh

4Trận đấu7
2Ghi được7
3Thủng lưới7
0.5Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới4
0Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu