St. Kitts and Nevis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
French Guyana

St. Kitts and Nevis vs French Guyana

Tỷ số chung cuộc: St. Kitts and Nevis 1-1 French Guyana tại Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF, 21 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: St. Kitts and Nevis thắng 1, hòa 2, French Guyana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF · 2nd Preliminary Round
Sân vận động
DRV PNK Stadium, Fort Lauderdale, Florida
Phong độ
WLLWW St. Kitts and Nevis
WWLWD French Guyana
  1. 14' G. Williams
  2. 41' T. Williams 1-0
  3. HT1-0
  4. 49' M. Haabo
  5. 53' 1-1 A. Abelenti11m
  6. 54' M. Haabo T. Issorat
  7. 54' T. Nemouthe Y. Nozile
  8. 58' J. Hazel K. Freeman
  9. 58' O. Sterling-James T. Terrell
  10. 71' Y. Mitchum M. Lewis
  11. 72' M. Lewis
  12. 72' L. Baal T. Vancaeyezeele
  13. 79' R. Hanley J. Ible
  14. 79' T. Williams C. Bertie
  15. 83' A. Abelenti S. Youssou
  16. 120'+1 1-2 T. Vancaeyezeele11m
  17. 120'+1 K. Freeman11m 2-2
  18. 120'+2 L. Baal11mhỏng 11m
  19. 120'+2 R. Sawyers11m 3-2
  20. 120'+3 3-3 T. Issorat11m
  21. 120'+3 C. Bertie11m 4-3
  22. 120'+4 Y. Marmot11mhỏng 11m
  23. 120'+4 M. Lewis11m 5-3
  24. FT1-1

Đội hình

St. Kitts and Nevis HLV: A. Huggins
  1. 18J. Archibald
  2. 4A. Burley
  3. 2M. Roberts
  4. 3G. Williams
  5. 19R. Sawyers
  6. 20R. Hanley
  7. 14R. Sommersall
  8. 8Y. Mitchum
  9. 10J. Hazel
  10. 21O. Sterling-James
  11. 7T. Williams

Dự bị 11

  1. 16K. Freeman
  2. 11T. Terrell
  3. 15M. Lewis
  4. 9C. Bertie
  5. 5J. Ible
  6. 12D. Simmonds
  7. 13E. Nicholls
  8. 1J. Jeffers
  9. 22R. Belgrove
  10. 17R. Liburd
  11. 23X. Parke
French Guyana HLV: J. Darcheville
  1. 23D. Léon
  2. 10Ludovic Baal
  3. 6K. Rimane
  4. 14G. Lescot
  5. 3Y. Marmot
  6. 13M. Colino
  7. 21Loïc Baal
  8. 15M. Haabo
  9. 5T. Némouthé
  10. 8Z. Charlec
  11. 9A. Abelinti

Dự bị 11

  1. 11T. Issorat
  2. 19Y. Nozile
  3. 12T. Vancaeyezeele
  4. 2S. Youssou
  5. 16I. Baal
  6. 17J. Haabo
  7. 22J. Petit-Homme
  8. 20M. Edwige
  9. 7R. Jean-Jacques
  10. 18S. Privat
  11. 1S. Roman

Thống kê

02
10

So sánh

11Trận đấu8
6Ghi được15
28Thủng lưới8
0.55Bàn thắng mỗi trận1.88
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu