Antigua and Barbuda
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Guadeloupe

Antigua and Barbuda vs Guadeloupe

Tỷ số chung cuộc: Antigua and Barbuda 0-5 Guadeloupe tại Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF, 16 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Antigua and Barbuda thắng 2, hòa 0, Guadeloupe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF · 1st Preliminary Round
Sân vận động
DRV PNK Stadium, Fort Lauderdale, Florida
Phong độ
LWDLL Antigua and Barbuda
WLWWW Guadeloupe
  1. 28' 0-1 S. Solvet
  2. 45'+3 K. Mack
  3. 45'+4 0-2 J. Tell
  4. HT0-2
  5. 51' S. Philip
  6. 51' M. Phaëton A. Plumain
  7. 57' W. Gonsalves S. Knight
  8. 60' A. Gravillon
  9. 64' L. Archimède T. Ambrose
  10. 64' S. Davidas J. Leborgne
  11. 65' S. Solvet
  12. 66' 0-3 S. Davidas
  13. 70' 0-4 L. Archimède
  14. 72' A. Henry T. Bramble
  15. 72' J. O'Garro K. Mack
  16. 72' K. Knight J. Parker
  17. 73' D. Ramothe J. Tell
  18. 73' J. Rotsen A. Gravillon
  19. 80' H. Antyon
  20. 84' K. Williams S. Phillip
  21. 87' D. Ramothe
  22. 90'+4 0-5 M. Phaëton
  23. FT0-5

Đội hình

Antigua and Barbuda HLV: M. Leigertwood
  1. 1N. Townsend
  2. 5A. Taylor-Sinclair
  3. 11Q. Griffith
  4. 4K. Mack ▼ 72'
  5. 16S. Phillip ▼ 84'
  6. 20D. Bowry
  7. 23J. Parker ▼ 72'
  8. 12A. Nathaniel-George
  9. 10T. Bramble ▼ 72'
  10. 9Z. Hakeem
  11. 14S. Knight ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 15W. Gonsalves ▲ 57'
  2. 2A. Henry ▲ 72'
  3. 6J. O'Garro ▲ 72'
  4. 13K. Knight ▲ 72'
  5. 8K. Williams ▲ 84'
  6. 19E. Gonsalves
  7. 3J. Barthley
  8. 18S. Dorsette
  9. 17S. Simon
  10. 21T. Moore
Guadeloupe HLV: J. Angloma
  1. 23D. Rouyard
  2. 13C. Avinel
  3. 17A. Baron
  4. 2M. Alphonse
  5. 19M. Lina
  6. 18S. Solvet
  7. 3A. Gravillon ▼ 73'
  8. 8A. Plumain ▼ 51'
  9. 15J. Leborgne ▼ 64'
  10. 11J. Tell ▼ 73'
  11. 9T. Ambrose ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 10M. Phaëton ▲ 51'
  2. 21L. Archimède ▲ 64'
  3. 12S. Davidas ▲ 64'
  4. 22D. Ramothe ▲ 73'
  5. 7J. Rotsen ▲ 73'
  6. 16B. Cognard
  7. 5N. Saintini
  8. 4R. Hauterville
  9. 1W. Leguier

Thống kê

00
60

So sánh

7Trận đấu11
9Ghi được31
27Thủng lưới9
1.29Bàn thắng mỗi trận2.82
0Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu