C.F. Pachuca
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Columbus Crew

C.F. Pachuca vs Columbus Crew

Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 3-0 Columbus Crew tại CONCACAF Champions Cup, 2 tháng 6, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Champions Cup · Finals
Sân vận động
Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
Phong độ
WLDDW C.F. Pachuca
LLLLW Columbus Crew
  1. 12' S. Rondón · N. Deossa 1-0
  2. 16' Oussama Idrissi
  3. 32' M. Rodríguez · É. Sánchez 2-0
  4. 45'+2 Oussama Idrissi
  5. 45'+5 Steven Moreira
  6. HT2-0
  7. 67' S. Rondón · O. Idrissi 3-0
  8. 68' M. Amundsen Y. Cheberko
  9. 68' J. Russell-Rowe A. Mățan
  10. 68' S. Zawadzki Y. Yeboah
  11. 77' O. González M. Rodríguez
  12. 85' A. Bautista É. Sánchez
  13. 85' C. Sánchez L. Rodríguez
  14. 85' M. Hinestroza M. Farsi
  15. 85' C. Ramirez C. Hernández
  16. 88' J. Hernández O. Idrissi
  17. FT3-0

Đội hình

C.F. Pachuca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Almada
  1. 25C. Moreno 7.9
  2. 24L. Rodríguez ▼ 85' 7.2
  3. 22G. Cabral 7.5
  4. 33A. Micolta 7.7
  5. 8B. González 7.5
  6. 5P. Pedraza 7.0
  7. 6N. Deossa 7.9
  8. 99M. Rodríguez ▼ 77' 7.9
  9. 10É. Sánchez ▼ 85' 7.5
  10. 11O. Idrissi ▼ 88' 7.7
  11. 23S. Rondón ⚽2 8.5

Dự bị 12

  1. 90O. González ▲ 77' 6.3
  2. 88A. Bautista ▲ 85' 6.3
  3. 32C. Sánchez ▲ 85' 6.3
  4. 28J. Hernández ▲ 88'
  5. 87A. Domínguez
  6. 86J. Saldívar
  7. 9R. de la Rosa
  8. 21V. Rodríguez
  9. 2S. Barreto
  10. 3A. Aceves
  11. 96E. Montiel
  12. 31J. Eulogio
Columbus Crew Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Nancy
  1. 28P. Schulte 6.7
  2. 31Steven Moreira 6.2
  3. 4R. Camacho 6.2
  4. 21Y. Cheberko ▼ 68' 6.2
  5. 23M. Farsi ▼ 85' 7.2
  6. 6D. Nagbe 6.9
  7. 8A. Morris 6.2
  8. 14Y. Yeboah ▼ 68' 6.2
  9. 20A. Mățan ▼ 68' 6.9
  10. 10D. Rossi 7.0
  11. 9C. Hernández ▼ 85' 7.2

Dự bị 12

  1. 18M. Amundsen ▲ 68' 6.3
  2. 19J. Russell-Rowe ▲ 68' 6.9
  3. 25S. Zawadzki ▲ 68' 6.6
  4. 11M. Hinestroza ▲ 85' 6.9
  5. 17C. Ramirez ▲ 85' 6.3
  6. 1N. Hagen
  7. 3W. Sands
  8. 29C. Mrowka
  9. 5D. Jones
  10. 27M. Arfsten
  11. 51C. Johnson
  12. 16T. Habroune

Thống kê

019
400
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm11
8Trúng đích3
11Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
9Phạt góc4
5Việt vị1
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
362Chuyền bóng429
308Chuyền chính xác363
85%Chính xác chuyền85%

So sánh

51Trận đấu51
75Ghi được106
66Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận2.08
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu