Trận đấu
52
Bàn thắng mỗi trận
2.71
Cả hai cùng ghi bàn
48.08%
Trên 2.5 bàn
55.77%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 30 | 57.69% |
| Hòa | 11 | 21.15% |
| Thắng sân khách | 11 | 21.15% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 15 | 2.14 |
| 2 | CS Cartagines | 14 | 2 |
| 3 | Deportivo Saprissa | 12 | 1.71 |
| 4 | LD Alajuelense | 12 | 1.71 |
| 5 | CD Marathon | 11 | 1.57 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CD Motagua | 2 | 0.29 |
| 2 | CS Herediano | 2 | 0.5 |
| 3 | Municipal | 3 | 0.75 |
| 4 | CD Olimpia | 4 | 0.57 |
| 5 | FAS | 5 | 1.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 48 | 4 | 92.31% |
| 1.5 | 40 | 12 | 76.92% |
| 2.5 | 29 | 23 | 55.77% |
| 3.5 | 15 | 37 | 28.85% |
| 4.5 | 6 | 46 | 11.54% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 23 | 1 | 0 |
| Hòa | 7 | 9 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 11.54% |
| 2 – 1 | 6 | 11.54% |
| 1 – 1 | 5 | 9.62% |
| 0 – 0 | 4 | 7.69% |
| 2 – 0 | 4 | 7.69% |
| 3 – 0 | 4 | 7.69% |
| 3 – 1 | 3 | 5.77% |
| 0 – 1 | 2 | 3.85% |
| 0 – 2 | 2 | 3.85% |
| 0 – 3 | 2 | 3.85% |