Trận đấu
9
Bàn thắng mỗi trận
2.78
Cả hai cùng ghi bàn
55.56%
Trên 2.5 bàn
66.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 3 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thắng sân khách | 3 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Como | 7 | 2.33 |
| 2 | Lens | 6 | 2 |
| 3 | Villarreal | 5 | 1.67 |
| 4 | Crystal Palace | 3 | 1 |
| 5 | Al Ula | 2 | 0.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lens | 1 | 0.33 |
| 2 | Famalicao | 3 | 1 |
| 3 | Como | 4 | 1.33 |
| 4 | Crystal Palace | 4 | 1.33 |
| 5 | Villarreal | 4 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 7 | 2 | 77.78% |
| 1.5 | 7 | 2 | 77.78% |
| 2.5 | 6 | 3 | 66.67% |
| 3.5 | 4 | 5 | 44.44% |
| 4.5 | 1 | 8 | 11.11% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 3 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 1 | 3 | 33.33% |
| 0 – 0 | 2 | 22.22% |
| 0 – 3 | 2 | 22.22% |
| 1 – 1 | 1 | 11.11% |
| 2 – 3 | 1 | 11.11% |