Ma-rốc U17
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:3
·
Côte d'Ivoire U17

Ma-rốc U17 vs Côte d'Ivoire U17

Tỷ số chung cuộc: Ma-rốc U17 0-0 Côte d'Ivoire U17 tại CAF Cup of Nations - U17, 15 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Cup of Nations - U17 · Semi-finals
Sân vận động
Stade El Bachir, Mohammédia
Phong độ
LWDWL Ma-rốc U17
DDLLL Côte d'Ivoire U17
  1. 13' A. Haidara
  2. HT0-0
  3. 74' M. Diarrassouba
  4. 78' I. El Arbaoui I. El Aoud
  5. 81' S. Bamba C. Gobehi
  6. 87' B. Zahi K. Fofana
  7. 90'+5 A. Mouhoub M. Zekri
  8. 90'+4 E. N’Guessan M. Diarrassouba
  9. 120'+1 Y. Touali11mhỏng 11m
  10. 120'+1 I. Belmokhtar11mhỏng 11m
  11. 120'+2 V. Doumbia11mhỏng 11m
  12. 120'+5 A. Ouazane11mhỏng 11m
  13. 120'+6 V. Sylla11mhỏng 11m
  14. 120'+1 Y. Touali11mhỏng 11m
  15. 120'+2 I. Belmokhtar11mhỏng 11m
  16. 120'+3 V. Doumbia11mhỏng 11m
  17. 120'+10 A. Ouazane11mhỏng 11m
  18. 120'+11 V. Sylla11mhỏng 11m
  19. 120'+1 Y. Touali11mhỏng 11m
  20. 120'+2 I. Belmokhtar11mhỏng 11m
  21. 120'+3 V. Doumbia11mhỏng 11m
  22. 120'+4 Z. Baha11m 1-0
  23. 120'+5 1-1 E. N’Guessan11m
  24. 120'+6 Z. El Khalfioui11m 2-1
  25. 120'+7 2-2 S. Bamba11m
  26. 120'+8 A. Ouahabi11m 3-2
  27. 120'+9 3-3 A. Haïdara11m
  28. 120'+10 A. Ouazane11mhỏng 11m
  29. 120'+11 V. Sylla11mhỏng 11m
  30. 120'+12 A. Mouhoub11m 4-3
  31. FT0-0

Đội hình

Ma-rốc U17 HLV: N. Baha
  1. 1C. Bellaarouch
  2. 5N. El Massoudi
  3. 13D. Ait Cheikh
  4. 2H. Bouhaddi
  5. 23M. Zekri ▼ 90'
  6. 8A. Ouazane
  7. 20I. El Aoud ▼ 78'
  8. 10A. Ouahabi
  9. 18Z. El Khalfioui
  10. 9Z. Baha
  11. 11I. Belmokhtar

Dự bị 10

  1. 3I. El Arbaoui ▲ 78'
  2. 15A. Mouhoub ▲ 90'
  3. 25A. Amgar
  4. 7I. Rabbaj
  5. 14I. Hidaoui
  6. 21A. Alioui
  7. 6E. Saïdi
  8. 17A. Jout
  9. 22S. El Idrissi
  10. 4J. Bellahsen
Côte d'Ivoire U17 HLV: B. Diabaté
  1. 1C. Kouassi
  2. 13M. Diarra
  3. 3V. Sylla
  4. 21O. Soro
  5. 12V. Doumbia
  6. 15S. Adama
  7. 19Y. Touali
  8. 6K. Fofana ▼ 87'
  9. 11M. Diarrassouba ▼ 90'
  10. 17C. Gobehi ▼ 81'
  11. 9A. Haïdara

Dự bị 7

  1. 7S. Bamba ▲ 81'
  2. 18B. Zahi ▲ 87'
  3. 8E. N’Guessan ▲ 90'
  4. 16A. Samake
  5. 2M. Koidio
  6. 14B. Cissé
  7. 22A. Cissé

Thống kê

00
20

So sánh

14Trận đấu10
37Ghi được13
17Thủng lưới12
2.64Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn4
20Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu