Ma-rốc U17
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 6:5
·
Mali U17

Ma-rốc U17 vs Mali U17

Tỷ số chung cuộc: Ma-rốc U17 0-0 Mali U17 tại CAF Cup of Nations - U17, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ma-rốc U17 thắng 1, hòa 2, Mali U17 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Cup of Nations - U17 · Semi-finals
Sân vận động
Stade Mohamed-Hamlaoui, Constantine
Phong độ
LWDWL Ma-rốc U17
WLWWL Mali U17
  1. 18' H. Koutoune M. Bougaizane
  2. HT0-0
  3. 46' M. Radouane A. Boufandar
  4. 46' A. Maâli A. Ennair
  5. 48' F. Zahouani
  6. 58' O. Simpara
  7. 73' M. Doumbia
  8. 80' A. El Ahmer Z. Ouazane
  9. 80' I. Kanate M. Barry
  10. 90'+6 H. El Motaouakkel
  11. 90'+6 H. El Motaouakkel A. Chakir
  12. 120'+1 0-1 A. Tia11m
  13. 120'+2 M. Radouane11m 1-1
  14. 120'+3 1-2 O. Simpara11m
  15. 120'+4 A. Maâli11mhỏng 11m
  16. 120'+5 1-3 S. Koné11m
  17. 120'+6 I. Bakhty11mhỏng 11m
  18. 120'+7 I. Kanate11mhỏng 11m
  19. 120'+8 M. Hamony11m 2-3
  20. 120'+9 I. Diarra11mhỏng 11m
  21. 120'+10 A. Ait Boudlal11m 3-3
  22. 120'+11 3-4 M. Doumbia11m
  23. 120'+12 M. Katiba11m 4-4
  24. 120'+13 4-5 S. Sanogo11m
  25. 120'+14 H. El Motaouakkel11m 5-5
  26. 120'+15 G. Koné11mhỏng 11m
  27. 120'+16 F. Zahouani11m 6-5
  28. FT0-0

Đội hình

Ma-rốc U17 HLV: S. Chiba
  1. 1T. Benrhozil
  2. 3F. Zahouani
  3. 5A. Ait Boudlal
  4. 19I. Bakhty
  5. 24M. Hamony
  6. 4A. Boufandar ▼ 46'
  7. 6A. Chakir ▼ 90'
  8. 20M. Katiba
  9. 15M. Bougaizane ▼ 18'
  10. 18Z. Ouazane ▼ 80'
  11. 23A. Ennair ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 2H. Koutoune ▲ 18'
  2. 8M. Radouane ▲ 46'
  3. 17A. Maâli ▲ 46'
  4. 25A. El Ahmer ▲ 80'
  5. 21H. El Motaouakkel ▲ 90'
  6. 11O. El Idrissi
  7. 9A. Hanin
  8. 26Z. Allaoui
  9. 12H. Jlid
  10. 13S. Chlaghmo
Mali U17 HLV: S. Coulibaly
  1. 1B. Koné
  2. 4O. Simpara
  3. 13S. Sanogo
  4. 3A. Toure
  5. 12G. Koné
  6. 6S. Koné
  7. 20A. Tia
  8. 14O. Thiero
  9. 19M. Barry ▼ 80'
  10. 8I. Diarra
  11. 17M. Doumbia

Dự bị 10

  1. 11I. Kanate ▲ 80'
  2. 23B. Traoré
  3. 15M. Traoré
  4. 10M. Sissoko
  5. 9S. Leintu
  6. 21B. Coulibaly
  7. 16D. Sidibe
  8. 2A. Togola
  9. 18M. Diop
  10. 5I. Traoré

Thống kê

02
20

So sánh

11Trận đấu12
14Ghi được25
9Thủng lưới6
1.27Bàn thắng mỗi trận2.08
5Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu