Trận đấu
61
Bàn thắng mỗi trận
2.56
Cả hai cùng ghi bàn
45.9%
Trên 2.5 bàn
45.9%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 23 | 37.7% |
| Hòa | 16 | 26.23% |
| Thắng sân khách | 22 | 36.07% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahli Tripoli | 11 | 3.67 |
| 2 | Singida Black Stars | 11 | 3.67 |
| 3 | ASC Kara | 8 | 2.67 |
| 4 | 1º de Agosto | 6 | 2 |
| 5 | Durban City | 6 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahli Tripoli | 0 | 0 |
| 2 | Black Bulls Maputo | 0 | 0 |
| 3 | FAR Rabat | 0 | 0 |
| 4 | Red Arrows | 0 | 0 |
| 5 | 1º de Agosto | 1 | 0.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 57 | 4 | 93.44% |
| 1.5 | 44 | 17 | 72.13% |
| 2.5 | 28 | 33 | 45.9% |
| 3.5 | 18 | 43 | 29.51% |
| 4.5 | 5 | 56 | 8.2% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 3 | 1 |
| Hòa | 8 | 10 | 9 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 8 | 13.11% |
| 1 – 1 | 7 | 11.48% |
| 0 – 1 | 5 | 8.2% |
| 1 – 2 | 5 | 8.2% |
| 2 – 0 | 5 | 8.2% |
| 2 – 2 | 5 | 8.2% |
| 0 – 0 | 4 | 6.56% |
| 0 – 2 | 4 | 6.56% |
| 3 – 1 | 3 | 4.92% |
| 1 – 3 | 2 | 3.28% |