USM Alger vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-0 Zamalek SC tại CAF Confederation Cup, 9 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Final
- Phong độ
- LDDDD USM Alger
- WDWWW Zamalek SC
- 17' Haithem Loucif
- 45' Saâdi Redouani
- HT0-0
- 73' ▲ G. Likonza ▼ A. Tendeng
- 73' ▲ M. Bouderbala ▼ D. Kamagate
- 74' ▲ Juan Alvina ▼ A. Kaied
- 81' Che Malone
- 86' ▲ R. Mahrouz ▼ B. Benzaza
- 86' ▲ A. Rabie ▼ A. Fatouh
- 86' ▲ A. Sherif ▼ O. Dabbagh
- 88' Chico Banza
- 90'+6 Oussama Benbot
- 90'+3 Rayane Abdelmadjid Mahrouz
- 90'+6 Mahmoud Bentayg
- 90'+4 Juan Bezerra
- 90'+7 ▲ Esho ▼ C. Banza
- 90' A. Khaldi11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 25O. Benbot
- 19S. Radouani
- 4C. Malone Junior
- 13H. Dehiri
- 12H. Loucif
- 14B. Benzaza▼ 86'
- 8I. Merili
- 6Z. Draoui
- 30A. Tendeng▼ 73'
- 29D. Kamagate▼ 73'
- 7A. Khaldi
Dự bị 9
- 16K. Soufi
- 9R. Benayad
- 23I. Chetti
- 3S. Atmania
- 11G. Likonza▲ 73'
- 20R. Mahrouz▲ 86'
- 22M. Boutaoui
- 24M. Bouderbala▲ 73'
- 26O. Boulares
- 37E. M. Soliman
- 17M. Shehata
- 24M. Ismail
- 5H. Abdelmaguid
- 28El Wensh Mahmoud
- 3M. Bentayg
- 18A. Kaied▼ 74'
- 13A. Fatouh▼ 86'
- 19A. El Said
- 27O. Dabbagh▼ 86'
- 32C. Banza▼ 90'
Dự bị 9
- 1M. Awad
- 30S. Jaziri
- 12A. Rabie▲ 86'
- 34M. I. Hassan
- 31A. Sherif▲ 86'
- 33Juan Alvina▲ 74'
- 26M. El Sayed
- 11Esho▲ 90'
- 9N. Mansy
Thống kê
04⚑5
⚑311
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm8
4Trúng đích3
12Chệch đích3
7Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
640Chuyền bóng280
85%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
44Trận đấu42
50Ghi được58
38Thủng lưới25
1.14Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai27