Otôho d'Oyo vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: Otôho d'Oyo 1-1 Zamalek SC tại CAF Confederation Cup, 14 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Quarter-finals
- Phong độ
- WWLDL Otôho d'Oyo
- WDWWW Zamalek SC
- 13' C. Atipo 1-0
- 32' 1-1 O. Dabbagh · A. Rabie
- 44' Beranger Itoua
- HT1-1
- 46' ▲ R. Dion ▼ B. Itoua
- 54' ▲ G. Mavoungou ▼ P. Nzaou
- 54' ▲ F. Buabua ▼ V. Dzaba Kouakou De Vincent
- 62' ▲ Juan Alvina ▼ S. Jaziri
- 69' ▲ A. Sherif ▼ C. Banza
- 69' ▲ M. El Sayed ▼ A. Fatouh
- 80' ▲ J. E. Mankou Nguembete ▼ K. Kone
- 84' ▲ M. Bentayg ▼ Esho
- 84' ▲ N. Mansy ▼ O. Dabbagh
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Doumbia
- 3P. Mouandza Mapata
- 2B. Itoua▼ 46'
- 4D. Pachoud
- 29C. Atipo
- 24I. Traore
- 19V. Dzaba Kouakou De Vincent▼ 54'
- 26K. Kone▼ 80'
- 13G. Duvan
- 31P. Nzaou▼ 54'
- 17B. Diallo
Dự bị 9
- 30S. Samba
- 25B. Traore
- 14O. Camara
- 28J. E. Mankou Nguembete▲ 80'
- 15F. Keita
- 10G. Mavoungou▲ 54'
- 27G. Nsemi
- 5R. Dion▲ 46'
- 35F. Buabua▲ 54'
- 16M. Sobhi
- 34M. I. Hassan
- 24M. Ismail
- 5H. Abdelmaguid
- 11Esho▼ 84'
- 32C. Banza▼ 69'
- 17M. Shehata
- 27O. Dabbagh▼ 84'
- 12A. Rabie
- 13A. Fatouh▼ 69'
- 30S. Jaziri▼ 62'
Dự bị 9
- 37E. M. Soliman
- 19A. El Said
- 18A. Kaied
- 3M. Bentayg▲ 84'
- 31A. Sherif▲ 69'
- 33Juan Alvina▲ 62'
- 39M. El Sayed▲ 69'
- 9N. Mansy▲ 84'
- 26E. Osama
Thống kê
01⚑3
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm5
2Trúng đích3
9Chệch đích2
4Bị chặn0
3Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
513Chuyền bóng305
84%Chính xác chuyền70%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu42
17Ghi được58
10Thủng lưới25
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới22
6Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai27