San-Pédro vs USM Alger
Tỷ số chung cuộc: San-Pédro 2-3 USM Alger tại CAF Confederation Cup, 8 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 5
- Phong độ
- LLLLD San-Pédro
- LDDDD USM Alger
- 2' 0-1 C. Malone Junior · I. Merili
- 5' 0-2 G. Likonza · Z. Draoui
- 6' I. Dosso 1-2
- 8' Ibrahima Touré
- 38' I. Dosso · A. D. Allou 2-2
- HT2-2
- 61' Amalaman Allou
- 63' ▲ A. Kassi ▼ M. Kone
- 63' ▲ C. Lamine ▼ A. D. Allou
- 63' ▲ I. Chetti ▼ G. Likonza
- 64' ▲ M. Bouderbala ▼ R. Benayad
- 71' ▲ A. Tendeng ▼ S. Radouani
- 75' ▲ M. Youla ▼ M. Karamoko
- 81' Haithem Loucif
- 82' ▲ F. Doumbia ▼ L. Dosso
- 83' ▲ F. Mban ▼ M. Alabi
- 87' ▲ A. Khaldi ▼ D. Kamagate
- 90'+3 Mohamed Bouderbala
- 90' 2-3 M. Bouderbala · H. Ghacha
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Kouassi
- 14M. Amon
- 5S. Boti
- 26M. Karamoko▼ 75'
- 4I. Toure
- 35M. Alabi▼ 83'
- 19A. Hamed
- 8L. Dosso▼ 82'
- 12M. Kone▼ 63'
- 31A. D. Allou▼ 63'
- 11I. Dosso
Dự bị 8
- 16L. Kipre
- 24J. Koffi
- 2F. Mban▲ 83'
- 30M. Diarra
- 13A. Kassi▲ 63'
- 6F. Doumbia▲ 82'
- 36C. Lamine▲ 63'
- 25M. Youla▲ 75'
- 16K. Soufi
- 19S. Radouani▼ 71'
- 13H. Dehiri
- 4C. Malone Junior
- 12H. Loucif
- 11G. Likonza▼ 63'
- 8I. Merili
- 6Z. Draoui
- 9R. Benayad▼ 64'
- 29D. Kamagate▼ 87'
- 27H. Ghacha
Dự bị 9
- 1A. Sifour
- 23I. Chetti▲ 63'
- 7A. Khaldi▲ 87'
- 14B. Benzaza
- 3S. Atmania
- 30A. Tendeng▲ 71'
- 22M. Boutaoui
- 24M. Bouderbala▲ 64'
- 26O. Boulares
Thống kê
02⚑5
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm14
4Trúng đích4
9Chệch đích4
3Bị chặn6
5Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
322Chuyền bóng526
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
10Trận đấu44
15Ghi được50
17Thủng lưới38
1.5Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới17
7Trên 2.5 bàn14
6Hiệp hai22