Otôho d'Oyo
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stellenbosch

Otôho d'Oyo vs Stellenbosch

Tỷ số chung cuộc: Otôho d'Oyo 3-0 Stellenbosch tại CAF Confederation Cup, 8 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 5
Phong độ
WWLDL Otôho d'Oyo
LDWLD Stellenbosch
  1. 15' Oscarine Masuluke
  2. 30' Omega Mdaka
  3. 38' P. Nzaou · P. Mouandza Mapata 1-0
  4. 43' K. Kone · J. E. Mankou Nguembete 2-0
  5. 44' G. Mavoungou P. Nzaou
  6. HT2-0
  7. 46' Venold Dzaba
  8. 46' K. Kodisang W. Jooste
  9. 46' C. Butsaka K. Lekoloane
  10. 46' L. Phili G. Palace
  11. 46' M. Mthiyane M. Khanyi
  12. 67' B. Diallo J. E. Mankou Nguembete
  13. 68' O. Camara V. Dzaba Kouakou De Vincent
  14. 73' A. Tiwani A. Mcaba
  15. 79' K. Kone · G. Duvan 3-0
  16. 86' F. Keita P. Mouandza Mapata
  17. 86' B. Itoua R. Dion
  18. FT3-0

Đội hình

Otôho d'Oyo
  1. 16A. Doumbia
  2. 3P. Mouandza Mapata▼ 86'
  3. 5R. Dion▼ 86'
  4. 4D. Pachoud
  5. 29C. Atipo
  6. 19V. Dzaba Kouakou De Vincent▼ 68'
  7. 24I. Traore
  8. 26K. Kone
  9. 13G. Duvan
  10. 31P. Nzaou▼ 44'
  11. 28J. E. Mankou Nguembete▼ 67'

Dự bị 9

  1. 30S. Samba
  2. 25B. Traore
  3. 14O. Camara▲ 68'
  4. 35F. Chungu
  5. 15F. Keita▲ 86'
  6. 2B. Itoua▲ 86'
  7. 17B. Diallo▲ 67'
  8. 10G. Mavoungou▲ 44'
  9. 27G. Nsemi
Stellenbosch Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gavin Hunt
  1. 30O. Masuluke
  2. 16E. Godswill
  3. 4H. Stanic
  4. 26A. Mcaba▼ 73'
  5. 3O. Mdaka
  6. 6W. Jooste▼ 46'
  7. 19G. Palace▼ 46'
  8. 27I. Jabaar
  9. 8K. Lekoloane▼ 46'
  10. 9A. Cupido
  11. 15M. Khanyi▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17S. Stephens
  2. 23M. Lebusa
  3. 38A. Tiwani▲ 73'
  4. 13K. Kodisang▲ 46'
  5. 33C. Butsaka▲ 46'
  6. 34D. Titus
  7. 29T. Mokobodi
  8. 11L. Phili▲ 46'
  9. 21M. Mthiyane▲ 46'

Thống kê

016
720
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm14
7Trúng đích4
6Chệch đích8
2Bị chặn2
6Phạt góc7
3Việt vị2
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
350Chuyền bóng352
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

12Trận đấu42
17Ghi được38
10Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới13
6Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu